Nihongo

刑事(けいじ、keiji)
- thám tử (cảnh sát)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIJI

刑事

けいじ

刑事 (けいじ, phiên âm: keiji) có nghĩa là "thám tử (cảnh sát)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thám tử (cảnh sát)
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

刑事 (けいじ) có nghĩa là "cảnh sát hình sự" hoặc "thám tử". Đây là những người làm việc trong ngành cảnh sát, chuyên điều tra các vụ án hình sự, truy tìm tội phạm và thu thập bằng chứng. Họ có trách nhiệm bảo vệ pháp luật và trật tự xã hội. Từ này có thể ám chỉ đến một cá nhân cụ thể hoặc toàn bộ bộ phận cảnh sát hình sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎刑事は事件の捜査を始めました。 Translation: Cảnh sát hình sự đã bắt đầu cuộc điều tra vụ án. ⚫︎彼はベテランの[刑事]です。 Translation: Anh ấy là một [cảnh sát hình sự] dày dạn kinh nghiệm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 刑事 khi nói về: ⚫︎Công việc của cảnh sát hình sự ⚫︎Một người là cảnh sát hình sự ⚫︎Bộ phận cảnh sát hình sự ⚫︎Quá trình điều tra tội phạm Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các bài báo hoặc tài liệu chính thức.

Cách viết

Từ 刑事 được viết bằng: ⚫︎Kanji: 刑事 ⚫︎Cách đọc (furigana): けいじ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Thám tử (探偵 - たんてい): Thám tử tư hoặc người điều tra. ⚫︎Cảnh sát (警察官 - けいさつかん): Chỉ chung những người làm trong ngành cảnh sát, bao gồm cả cảnh sát hình sự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 刑事. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến tội phạm hoặc luật pháp, ví dụ như: ⚫︎Tội phạm (犯罪者 - はんざいしゃ) ⚫︎Luật sư (弁護士 - べんごし)

Ví dụ câu 1

[刑事]は証拠を集めるために現場を調べています。 ・Bản dịch: Cảnh sát hình sự đang điều tra hiện trường để thu thập bằng chứng. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động điều tra của cảnh sát hình sự trong một vụ án.

Ví dụ câu 2

彼は[刑事]ドラマが好きです。 ・Bản dịch: Anh ấy thích phim truyền hình [hình sự]. ・Giải thích: Câu này nói về sở thích của một người đối với thể loại phim liên quan đến cảnh sát hình sự.

Nguồn gốc

Từ 刑事 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎刑 (kei): "Hình phạt" hoặc "tội phạm" ⚫︎事 (ji): "Việc" hoặc "sự việc" Do đó, từ này có nghĩa là "những việc liên quan đến hình phạt" hoặc "những người xử lý các vụ việc hình sự".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud