探偵(たんてい、tantei)
- thám tử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANTEI
探偵
たんてい
探偵 (たんてい, phiên âm: tantei) có nghĩa là "thám tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | thám tử |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANTEI
探偵
たんてい
探偵 (たんてい, phiên âm: tantei) có nghĩa là "thám tử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | thám tử |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |