目撃します(もくげきします、mokugekishimasu)
- chứng kiến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MOKUGEKI
目撃
もくげき
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
目撃します (もくげきします, phiên âm: mokugekishimasu) có nghĩa là "chứng kiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chứng kiến |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mokugekishimasu
Hiragana:もくげきします
Thể lịch sự (ます形) | もくげきします目撃します。witness. |
Thể từ điển (辞書形) | 目撃するwitness |
Thể liên dụng (て形) | 目撃して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 目撃しないnot witness |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 目撃したwitnessed |
Thể kết thúc (終止形) | 目撃する。witness. |
Thể điều kiện (仮定形) | 目撃すればif witness |
Thể ý chí (意志形) | 目撃しよう !let's witness |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 目撃しろ !witness ! |
Giải thích AI
目撃します có nghĩa là "chứng kiến", "chứng kiến sự việc", hoặc "trông thấy". Nó diễn tả hành động trực tiếp nhìn thấy hoặc chứng kiến một sự việc, một sự kiện nào đó đang diễn ra. Điều này nhấn mạnh vào việc người chứng kiến đã hiện diện tại hiện trường và đã dùng mắt để quan sát.
⚫︎事故を目撃しました。 Dịch: Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn. ⚫︎犯行を目撃しました。 Dịch: Tôi đã chứng kiến hành vi phạm tội.
Bạn sử dụng 目撃します khi bạn muốn diễn tả việc bạn trực tiếp thấy một sự việc nào đó. Nó thường được dùng trong các tình huống như làm chứng trước tòa, báo cáo về một sự việc xảy ra, hoặc kể lại những gì bạn đã nhìn thấy. Bạn có thể dùng nó với các danh từ chỉ sự kiện, hành động hoặc đối tượng.
⚫︎ Kanji: 目撃します ⚫︎ Hiragana: もくげきします ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ 見ます (みます): nhìn, xem (tổng quát hơn, không nhất thiết là chứng kiến) ⚫︎ 観察します (かんさつします): quan sát, theo dõi (có tính chất nghiên cứu, tỉ mỉ hơn) ⚫︎ 見ます (みます): nhìn, xem, trông thấy. ⚫︎ 立ち会います (たちあいます): chứng kiến (sự kiện, thường là nghi lễ). ⚫︎ 見かける (みかける): bắt gặp, trông thấy (tình cờ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là những từ diễn tả việc không chứng kiến hoặc không thấy sự việc. Ví dụ: ⚫︎ 見ません (miません): không nhìn, không xem, không thấy. ⚫︎ 知りません (しりません): không biết (về sự việc).
警察は、事件の現場を目撃しましたという証言を集めました。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã thu thập lời khai từ những người đã chứng kiến hiện trường vụ án. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thu thập lời khai từ những người đã trực tiếp thấy sự việc.
私は、その美しい景色を目撃しました。 ・Bản dịch: Tôi đã chứng kiến khung cảnh tuyệt đẹp đó. ・Giải thích: Diễn tả việc người nói đã nhìn thấy, đã chứng kiến một cảnh vật đẹp.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ Hán: 目 (mắt) và 撃 (tấn công, đánh) và します (làm), do đó 目撃します nghĩa đen là "tấn công bằng mắt" hay hiểu rộng hơn là "chứng kiến".