Nihongo

共犯者(きょうはんしゃ、kyouhansha)
- đồng phạm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUHANSHA

共犯者

きょうはんしゃ

共犯者 (きょうはんしゃ, phiên âm: kyouhansha) có nghĩa là "đồng phạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đồng phạm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

共犯者 có nghĩa là "đồng phạm" trong tiếng Việt. Đây là người cùng với người khác thực hiện một hành vi phạm tội. Họ có thể tham gia vào việc lập kế hoạch, chuẩn bị, thực hiện hoặc giúp đỡ người khác phạm tội. 共犯者 không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội chính, nhưng sự tham gia của họ là cần thiết cho việc phạm tội xảy ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎強盗の共犯者として逮捕された。 Dịch: Bị bắt giữ vì là đồng phạm trong vụ cướp. ⚫︎彼はその詐欺事件の共犯者として起訴された。 Dịch: Anh ta bị truy tố vì là đồng phạm trong vụ lừa đảo đó. ⚫︎殺人事件の共犯者はまだ捜査中だ。 Dịch: Đồng phạm trong vụ án giết người vẫn đang bị điều tra.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, tội phạm, điều tra hoặc các tình huống trong đó có nhiều người liên quan đến một hành động sai trái. Cách sử dụng thường liên quan đến các câu kể về các vụ án, các cuộc điều tra, hoặc khi thảo luận về trách nhiệm của những người liên quan.

Cách viết

Từ 共犯者 được viết bằng kanji (漢:漢字). Cách viết thông thường là 共犯者. * 共(きょう):cùng, chung * 犯(はん):phạm tội * 者(しゃ):người Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Đồng lõa ⚫︎ Đồng bọn ⚫︎ Kẻ tòng phạm

Từ trái nghĩa

⚫︎ Nạn nhân ⚫︎ Người bị hại ⚫︎ Nhân chứng (nếu không tham gia vào tội phạm)

Ví dụ câu 1

彼は共犯者の罪を認めた。 ・Bản dịch: Anh ta thừa nhận tội của đồng phạm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã thừa nhận vai trò của họ trong một vụ phạm tội cùng với những người khác.

Ví dụ câu 2

警察は事件の共犯者を探している。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang tìm kiếm đồng phạm trong vụ án. ・Giải thích: Câu này sử dụng để chỉ hành động của cảnh sát trong việc điều tra và tìm kiếm những người có liên quan đến vụ án.

Nguồn gốc

Từ 共犯者 bắt nguồn từ việc kết hợp các chữ kanji để tạo ra ý nghĩa về "người cùng phạm tội". Chữ 共 biểu thị sự "cùng nhau" hoặc "chung", chữ 犯 có nghĩa là "phạm tội", và chữ 者 chỉ "người". Sự kết hợp này mô tả rõ ràng về một cá nhân tham gia vào việc phạm tội cùng với người khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud