被害者(ひがいしゃ、higaisha)
- nạn nhân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIGAISHA
被害者
ひがいしゃ
被害者 (ひがいしゃ, phiên âm: higaisha) có nghĩa là "nạn nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nạn nhân |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
被害者 (被[被害者]) có nghĩa là "nạn nhân" trong tiếng Việt. Đây là người đã bị tổn thương, chịu thiệt hại hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một hành động, sự kiện, hoặc một người khác. 被[被害者] có thể liên quan đến nhiều tình huống khác nhau, từ tội phạm, tai nạn đến thiên tai.
⚫︎事件の被害[被害者]は、警察に事情を説明した。 ・Dịch: Nạn nhân của vụ việc đã giải thích tình hình cho cảnh sát. ⚫︎地震の被害[被害者]を支援するために、多くのボランティアが集まった。 ・Dịch: Nhiều tình nguyện viên đã tập hợp để hỗ trợ các nạn nhân của trận động đất. ⚫︎彼女は詐欺の被害[被害者]だった。 ・Dịch: Cô ấy là nạn nhân của một vụ lừa đảo.
Bạn có thể sử dụng 被害者 (被[被害者]) trong nhiều tình huống để chỉ người đã chịu tổn hại. Nó thường được sử dụng trong các bản tin, báo cáo, và các cuộc trò chuyện chính thức. Bạn có thể dùng trong các tình huống như tội phạm, tai nạn, thiên tai, hoặc các tình huống cá nhân bị ảnh hưởng bởi người khác.
Từ 被害者 (被[被害者]) được viết bằng kanji (被害者). Cách đọc (furigana): ひがいしゃ (higai-sha) Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi của kanji (者) luôn được viết nguyên.
⚫︎ 犠牲者 (ぎせいしゃ - giseisha): Nạn nhân (thường dùng trong trường hợp mất mát lớn, hy sinh). ⚫︎ 被災者 (ひさいしゃ - hisaisha): Nạn nhân (thường dùng trong thảm họa, thiên tai).
⚫︎ 加害者 (かがいしゃ - kagaisha): Thủ phạm, người gây ra tổn hại.
強盗事件の被害[被害者]は、犯人の特徴を警察に伝えた。 ・Bản dịch: Nạn nhân của vụ cướp đã kể lại những đặc điểm của tên tội phạm cho cảnh sát. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ bối cảnh nạn nhân cung cấp thông tin cho cảnh sát liên quan đến một vụ cướp.
交通事故の被害[被害者]は、病院で治療を受けている。 ・Bản dịch: Nạn nhân của vụ tai nạn giao thông đang được điều trị tại bệnh viện. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của nạn nhân sau tai nạn giao thông.
Từ 被害者 (被[被害者]) được cấu thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 被 (hi): bị, chịu (một tác động). ⚫︎ 害 (gai): tổn hại, thiệt hại. ⚫︎ 者 (sha): người. Do đó, nghĩa đen của từ này là "người chịu tổn hại".