Nihongo

犯人(はんにん、hanniん)
- thủ phạm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANNIN

犯人

はんにん

犯人 (はんにん, phiên âm: hanniん) có nghĩa là "thủ phạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:thủ phạm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

犯人 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tội phạm", "kẻ phạm tội", hoặc "người có tội". Nó dùng để chỉ người đã thực hiện một hành vi phạm tội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎警察は犯人を逮捕した。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phạm tội. ⚫︎犯人はまだ見つかっていない。 ・Bản dịch: Kẻ phạm tội vẫn chưa bị tìm thấy. ⚫︎事件の犯人を特定する。 ・Bản dịch: Xác định kẻ phạm tội của vụ việc.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 犯人 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tội phạm, điều tra, và luật pháp. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường được dùng khi đề cập đến một người hoặc những người đã thực hiện hành vi phạm pháp.

Cách viết

⚫︎ Từ 犯人 được viết bằng chữ Hán là 犯人. ⚫︎ Cách đọc (furigana): はんにん (hannin). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 容疑者 (yougisha) - Nghi phạm. ⚫︎ 罪人 (tsumibito) - Tội nhân (ít dùng trong đời sống hàng ngày). ⚫︎ 犯罪者 (hanzaisha) - Kẻ phạm tội. ⚫︎ 加害者 (kagaisha) - Thủ phạm (thường dùng trong các vụ gây tai nạn, thương tích).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong bối cảnh, bạn có thể dùng các từ chỉ người vô tội như 被害者 (higaisha) - nạn nhân, hoặc 無罪 (muzai) - vô tội.

Ví dụ câu 1

銀行強盗の犯人は逃走中です。 ・Bản dịch: Kẻ cướp ngân hàng đang bỏ trốn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 犯人 để chỉ kẻ đã thực hiện hành vi cướp ngân hàng.

Ví dụ câu 2

この事件の犯人は誰ですか? ・Bản dịch: Ai là kẻ phạm tội trong vụ việc này? ・Giải thích: Câu này hỏi về danh tính của 犯人 trong một vụ việc cụ thể.

Nguồn gốc

犯人 được tạo thành từ hai chữ Hán: 犯 (han) nghĩa là "phạm tội" hoặc "vi phạm", và 人 (nin) nghĩa là "người". Vì vậy, 犯人 nghĩa đen là "người phạm tội".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud