逆さ(さかさ、sakaさ)
- ngược
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKA
逆
さか
SA
さ
さ
逆さ (さかさ, phiên âm: sakaさ) có nghĩa là "ngược" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | ngược |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
逆さ nghĩa là "ngược", "lộn ngược", "đảo ngược" hoặc "trái ngược". Nó mô tả tình trạng mà một vật hoặc một thứ gì đó ở vị trí đảo ngược so với vị trí bình thường hoặc mong đợi. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ vật lý (như một vật bị lộn ngược) đến trừu tượng (như một tình huống bị đảo ngược). ⚫︎ Nó thể hiện sự thay đổi về hướng, vị trí, trật tự hoặc bản chất. ⚫︎ Ý nghĩa này có thể mở rộng đến các khía cạnh khác như trình tự, ý nghĩa hoặc quan điểm.
⚫︎逆さまの木 Dịch: Cái cây bị lộn ngược ⚫︎逆さまに吊るす Dịch: Treo ngược ⚫︎逆さまの世界 Dịch: Thế giới đảo ngược
Bạn có thể sử dụng 逆さ trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự đảo ngược hoặc nghịch đảo. ⚫︎ Khi mô tả vị trí của một vật: Ví dụ, bạn có thể nói về một cái cây 逆さ trên mặt đất. ⚫︎ Khi diễn tả hành động: Ví dụ, bạn có thể nói ai đó đang treo đồ 逆さ. ⚫︎ Khi nói về ý tưởng hoặc khái niệm: Ví dụ, bạn có thể nói về một "thế giới 逆さ" để chỉ một thế giới bị đảo ngược trật tự. Bạn có thể thêm "に" (ni) sau 逆さ để tạo thành trạng từ "逆さに" (sakasa ni), có nghĩa là "một cách ngược lại" hoặc "theo chiều ngược lại".
Từ này thường được viết bằng hiragana: さかさ. ⚫︎ Kanji cũng có thể được sử dụng: 逆さ. ⚫︎ Tuy nhiên, trong cách sử dụng thông thường, hiragana phổ biến hơn. ⚫︎ Không có biến thể okurigana cụ thể nào.
⚫︎反対 (hantai): Đối diện, trái ngược. ⚫︎裏返し (uragaeshi): Lộn ngược, lật ngược. ⚫︎倒立 (touritsu): Đảo ngược (thường dùng trong vật lý).
⚫︎正常 (seijou): Bình thường, thông thường. ⚫︎正立 (seiritsu): Đứng thẳng.
この絵は、上下《逆さに描かれています。》 ・Bản dịch: Bức tranh này được vẽ lộn ngược. ・Giải thích: Câu này mô tả bức tranh bị đảo ngược hướng.
彼は帽子を《逆さにかぶった。》 ・Bản dịch: Anh ấy đội mũ ngược. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đội mũ ngược.
Từ "逆さ" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: "さか" (saka) có nghĩa là "dốc" hoặc "nghiêng" và "さ" (sa) là một từ chỉ về hướng. Vì vậy, từ này ám chỉ một hướng khác hoặc đối lập với hướng thông thường.