Nihongo

窓(まど、mado)
- cửa sổ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MADO

窓

まど

窓 (まど, phiên âm: mado) có nghĩa là "cửa sổ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:cửa sổ
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

窓窓 có nghĩa là "cửa sổ" trong tiếng Việt. Nó chỉ một lỗ hổng trên tường hoặc mái nhà, được lắp kính hoặc vật liệu trong suốt khác, cho phép ánh sáng và không khí đi vào và người ta có thể nhìn ra bên ngoài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋の窓から景色が見えます。 ・Dịch: Tôi có thể nhìn thấy cảnh vật từ cửa sổ của căn phòng. ⚫︎窓を開けて、空気を入れましょう。 ・Dịch: Hãy mở cửa sổ và để không khí vào.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 窓窓 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ cửa sổ, từ việc mô tả vị trí của cửa sổ trong một căn phòng đến việc yêu cầu ai đó mở hoặc đóng cửa sổ. Nó được dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 窓窓 ⚫︎ Hiragana: まど ⚫︎ Katakana: Không có. Cách viết thường là kanji. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ để diễn tả tương đương: ⚫︎ 出入口(でいりぐち) - lối ra vào (thường dùng cho cửa)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

窓から雨が入ってきました。 ・Bản dịch: Mưa đã vào từ cửa sổ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc nước mưa vào từ cửa sổ.

Ví dụ câu 2

この窓は小さすぎて、景色がよく見えません。 ・Bản dịch: Cửa sổ này quá nhỏ, không thể nhìn rõ cảnh. ・Giải thích: Câu này nói về một cửa sổ nhỏ, cản trở việc nhìn ra ngoài.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 窓窓 có thể liên quan đến việc chữ này được tạo ra để mô tả hình dạng của một lỗ hổng trên tường, cho phép ánh sáng và không khí đi vào.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud