Nihongo

盗みます(ぬすみます、nusumimaす)
- đánh cắp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NU

盗みま

ぬ

SU

す

す

盗みます (ぬすみます, phiên âm: nusumimaす) có nghĩa là "đánh cắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đánh cắp
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nusumimaす

Hiragana:ぬすみます

Thể lịch sự
(ます形)
ぬすみます盗みます。steal.
Thể từ điển
(辞書形)
盗むsteal
Thể liên dụng
(て形)
盗んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
盗まないnot steal

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
盗んだstealed
Thể kết thúc
(終止形)
盗む。steal.
Thể điều kiện
(仮定形)
盗めばif steal
Thể ý chí
(意志形)
盗もう !let's steal
Thể mệnh lệnh
(命令形)
盗め !steal !
Giải thích AI
Ý nghĩa

盗みます nghĩa là "ăn cắp", "trộm cắp", hoặc "lấy trộm". Nó diễn tả hành động bí mật và trái phép chiếm đoạt tài sản của người khác. Nó thường hàm ý một hành động bất hợp pháp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎財布を盗みます。 Dịch: Tôi ăn cắp ví tiền. ⚫︎彼は店でパンを盗みました。 Dịch: Anh ta đã ăn cắp bánh mì ở cửa hàng. ⚫︎宝石が盗まれました。 Dịch: Đã có ai đó lấy trộm (ăn cắp) đá quý.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 盗みます khi muốn diễn đạt hành động lấy trộm một vật gì đó. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc ăn cắp những thứ nhỏ nhặt đến những vụ trộm lớn. Quan trọng là hành động này luôn mang tính chất bất hợp pháp và không được phép. Lưu ý, bạn có thể dùng các dạng chia của động từ 盗みます như 盗んだ (nusunda - đã lấy trộm), 盗む (nusumu - lấy trộm - dạng từ điển), 盗んでいる (nusundeiru - đang lấy trộm), hoặc 盗みます (nusumimasu - sẽ lấy trộm / đang lấy trộm - dạng lịch sự).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 盗 (đạo - trộm) kết hợp với hiragana みます, tạo thành 盗みます. Kanji 盗 thường đi kèm với các thành phần biểu thị sự liên quan đến hành động ăn cắp. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi みます không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎かすめる (kasumeru) - "cuỗm", "chôm chỉa" (thường chỉ những vụ trộm nhỏ) ⚫︎万引きする (manbiki suru) - "ăn cắp vặt" (trong cửa hàng) ⚫︎奪う (ubau) - "cướp" (thường liên quan đến việc cướp bằng vũ lực hoặc đe dọa)

Từ trái nghĩa

⚫︎あげる (ageru) - "cho", "tặng" ⚫︎買う (kau) - "mua" ⚫︎受け取る (uketoru) - "nhận"

Ví dụ câu 1

彼は銀行から大金を盗みました。 ・Bản dịch: Anh ta đã lấy trộm một số tiền lớn từ ngân hàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 盗みます để mô tả hành động trộm cắp tiền bạc.

Ví dụ câu 2

子供が友達のおもちゃを盗みます。 ・Bản dịch: Đứa trẻ lấy trộm đồ chơi của bạn mình. ・Giải thích: Đây là một ví dụ khác về việc sử dụng 盗みます, chỉ hành động ăn cắp đồ chơi của trẻ em.

Nguồn gốc

Kanji 盗 (đạo) bắt nguồn từ chữ tượng hình, kết hợp các yếu tố chỉ con người (người), hành động (đi, chạy) và đồ vật (vật bị lấy trộm). Nó đã trải qua quá trình phát triển để biểu thị ý nghĩa của hành động trộm cắp, lấy cắp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud