Nihongo

反射します(はんしゃします、hanshashimasu)
- phản chiếu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANSHA

反射

はんしゃ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

反射します (はんしゃします, phiên âm: hanshashimasu) có nghĩa là "phản chiếu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phản chiếu
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hanshashimasu

Hiragana:はんしゃします

Thể lịch sự
(ます形)
はんしゃします反射します。reflect.
Thể từ điển
(辞書形)
反射するreflect
Thể liên dụng
(て形)
反射して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
反射しないnot reflect

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
反射したreflected
Thể kết thúc
(終止形)
反射する。reflect.
Thể điều kiện
(仮定形)
反射すればif reflect
Thể ý chí
(意志形)
反射しよう !let's reflect
Thể mệnh lệnh
(命令形)
反射しろ !reflect !
Giải thích AI
Ý nghĩa

反射します có nghĩa là "phản chiếu", "phản xạ", hoặc "dội lại" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi hướng của ánh sáng, âm thanh, sóng, hoặc các đối tượng khác khi chúng gặp một bề mặt. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phản ứng hoặc đáp trả.

Ví dụ cụ thể

⚫︎光が鏡に反射します Dịch: Ánh sáng phản chiếu trên gương. ⚫︎音波が壁に反射します Dịch: Sóng âm thanh phản xạ vào tường. ⚫︎彼の言葉は私に良い影響を反射します Dịch: Lời nói của anh ấy phản ánh tác động tích cực đến tôi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 反射します khi muốn diễn đạt hành động phản chiếu của ánh sáng, âm thanh, hoặc bất kỳ loại sóng nào. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ sự phản ứng, đáp trả. Ví dụ, trong các tình huống khoa học, kỹ thuật, hoặc trong cuộc sống hàng ngày khi mô tả các hiện tượng vật lý.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 反射 và đi kèm với đuôi động từ ます (masu) để tạo thành 反射します. ⚫︎Hiragana: はんしゃします ⚫︎Katakana: ハンシャシマス (ít phổ biến hơn, dùng để nhấn mạnh) ⚫︎Kanji: 反射します Không có nhiều biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 映る (utsuru): phản chiếu (ví dụ: hình ảnh phản chiếu) ⚫︎ 反響する (hankyou suru): vang vọng, dội lại (thường dùng cho âm thanh) ⚫︎ 反映する (han'ei suru): phản ánh (mang tính trừu tượng hơn, ví dụ: phản ánh ý kiến)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập với những hành động hấp thụ, không cho ánh sáng hay sóng đi qua.

Ví dụ câu 1

太陽の光が水面に反射します ・Bản dịch: Ánh sáng mặt trời phản chiếu trên mặt nước. ・Giải thích: Câu này mô tả hiện tượng ánh sáng từ mặt trời bị phản chiếu trên mặt nước.

Ví dụ câu 2

その意見は社会の現状を反射します ・Bản dịch: Ý kiến đó phản ánh tình hình hiện tại của xã hội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 反射します theo nghĩa bóng, chỉ ra rằng ý kiến đó là sự phản ánh của thực trạng xã hội.

Nguồn gốc

Từ 反射 là sự kết hợp của hai chữ kanji: ⚫︎ 反 (han): phản, lại ⚫︎ 射 (sha): bắn, chiếu Do đó, 反射 có nghĩa đen là "bắn lại" hay "chiếu lại", ám chỉ sự thay đổi hướng của một thứ gì đó khi gặp bề mặt khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud