Nihongo

徐行(じょこう、jokou)
- đi chậm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOKOU

徐行

じょこう

徐行 (じょこう, phiên âm: jokou) có nghĩa là "đi chậm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:đi chậm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

徐行 có nghĩa là đi chậm lại, giảm tốc độ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông để chỉ việc lái xe chậm lại, hoặc trong các tình huống khác để chỉ việc tiến hành một việc gì đó một cách từ từ, cẩn thận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎徐行してください。 Dịch: Xin vui lòng đi chậm lại. ⚫︎この先、工事中のため、徐行してください。 Dịch: Phía trước đang có công trình, xin vui lòng đi chậm lại. ⚫︎危険な場所では、徐行運転を心がけましょう。 Dịch: Hãy cố gắng lái xe chậm lại ở những nơi nguy hiểm.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong giao tiếp khi muốn yêu cầu hoặc nhắc nhở người khác đi chậm lại, ví dụ như khi đi qua khu vực có trẻ em, khu vực đang thi công, hoặc những nơi nguy hiểm. ⚫︎ Sử dụng trong các biển báo giao thông hoặc các chỉ dẫn để báo hiệu tài xế giảm tốc độ. ⚫︎ Trong các tình huống khác ngoài giao thông, nó có thể được sử dụng để mô tả việc tiến hành một việc gì đó một cách chậm rãi, cẩn trọng.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 徐行. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じょこう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 減速 (gensoku): Giảm tốc độ. ⚫︎ スローダウン (surōdaun): Chậm lại (từ mượn tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 加速 (kasoku): Tăng tốc. ⚫︎ 急行 (kyūkō): Chạy nhanh, đi nhanh.

Ví dụ câu 1

この道は狭いので、徐行してください。 ・Bản dịch: Con đường này hẹp, xin hãy đi chậm lại. ・Giải thích: Câu này dùng để nhắc nhở người lái xe giảm tốc độ vì đường hẹp.

Ví dụ câu 2

事故を防ぐために、交差点では徐行しましょう。 ・Bản dịch: Để tránh tai nạn, chúng ta hãy đi chậm lại khi đến ngã tư. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi chậm lại ở ngã tư để đảm bảo an toàn.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 徐 (trừ) có nghĩa là chậm, từ từ và chữ 行 (hành) có nghĩa là đi, di chuyển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud