Nihongo

停止(ていし、teishi)
- dừng lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEISHI

停止

ていし

停止 (ていし, phiên âm: teishi) có nghĩa là "dừng lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:dừng lại
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

停止 (ていし - teishi) có nghĩa là dừng lại, ngừng lại, đình chỉ, hoặc ngưng hoạt động. Nó ám chỉ việc một hành động, quá trình, hoặc hoạt động nào đó bị dừng lại, không tiếp tục nữa. 停止 có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc tạm dừng một chiếc máy móc cho đến việc đình chỉ một sự kiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 機械の運転を停止する。 ・Dịch: Dừng hoạt động của máy móc. ⚫︎ 工事を一時停止する。 ・Dịch: Tạm ngừng công trình. ⚫︎ アカウントを停止されました。 ・Dịch: Tài khoản đã bị đình chỉ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 停止 trong nhiều tình huống để diễn tả việc dừng lại một hành động hoặc quá trình. Nó thường được sử dụng trong các thông báo chính thức, hướng dẫn, hoặc khi nói về việc dừng hoạt động của một thứ gì đó. Ví dụ, trong các thông báo về giao thông, hoặc trong các thông báo về việc bảo trì, sửa chữa. Bạn cũng có thể dùng nó để nói về việc tạm dừng hoặc đình chỉ một dịch vụ, một tài khoản, hoặc một hoạt động nào đó.

Cách viết

停止 được viết bằng chữ Hán (kanji). Cách đọc là ていし (hiragana). ⚫︎ Chữ Hán: 停止 Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) là 停止.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 中止 (ちゅうし - chuushi): Đình chỉ, hủy bỏ. ⚫︎ 中断 (ちゅうだん - chuudan): Tạm dừng, gián đoạn. ⚫︎ 休止 (きゅうし - kyuushi): Tạm nghỉ, tạm ngừng. ⚫︎ 止める (やめる - yameru): Dừng lại (dạng động từ). ⚫︎ 止まる (とまる - tomaru): Dừng lại (dạng tự động từ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 開始 (かいし - kaishi): Bắt đầu. ⚫︎ 再開 (さいかい - saikai): Mở lại, tiếp tục. ⚫︎ 継続 (けいぞく - keizoku): Tiếp tục, duy trì.

Ví dụ câu 1

電車は安全のため、急停止しました。 ・Bản dịch: Tàu đã dừng khẩn cấp vì lý do an toàn. ・Giải thích: Câu này cho thấy tàu đã dừng lại đột ngột để đảm bảo an toàn.

Ví dụ câu 2

システムはメンテナンスのため、一時的に停止します。 ・Bản dịch: Hệ thống sẽ tạm thời ngừng hoạt động để bảo trì. ・Giải thích: Câu này thông báo về việc hệ thống sẽ bị dừng để thực hiện bảo trì.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán, trong đó: 停 (tei) có nghĩa là "dừng lại" hoặc "dừng", và 止 (shi) cũng có nghĩa tương tự. Cả hai chữ này kết hợp lại để tạo thành nghĩa "dừng lại" hoặc "ngừng lại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud