直進(ちょくしん、chokushin)
- đi thẳng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOKUSHIN
直進
ちょくしん
直進 (ちょくしん, phiên âm: chokushin) có nghĩa là "đi thẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đi thẳng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
直進 có nghĩa là đi thẳng, tiến thẳng, di chuyển theo đường thẳng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hướng đi, giao thông, hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu di chuyển không đổi hướng. 直進 có thể là một động từ (hành động đi thẳng) hoặc danh từ (sự đi thẳng).
⚫︎この道は直進してください。 Dịch: Xin hãy đi thẳng con đường này. ⚫︎車は直進禁止です。 Dịch: Cấm các xe ô tô đi thẳng. ⚫︎直進する車に注意してください。 Dịch: Hãy cẩn thận với những chiếc xe đang đi thẳng.
⚫︎ Bạn có thể dùng 直進 khi đưa ra chỉ dẫn về hướng đi. ⚫︎ Cũng có thể dùng khi mô tả hành động di chuyển theo một đường thẳng. ⚫︎ Thường gặp trong các biển báo giao thông và hướng dẫn.
⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 直進 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ちょくしん ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ まっすぐ (Massugu): đi thẳng, tương tự nhưng thường mang tính thân mật hơn. ⚫︎ 前へ進む (Mae e susumu): tiến về phía trước. ⚫︎ 直行 (Chokkō): đi thẳng (dùng trong việc di chuyển, giao thông)
⚫︎ 右折 (Ussetsu): rẽ phải ⚫︎ 左折 (Sassetsu): rẽ trái ⚫︎ Uターン (U-tān): quay đầu
信号を過ぎたら、直進してください。 ・Bản dịch: Sau khi qua đèn giao thông, xin hãy đi thẳng. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ dẫn về hướng đi, sau khi vượt qua đèn giao thông thì phải đi thẳng.
この道は直進すると、駅に着きます。 ・Bản dịch: Đi thẳng con đường này, bạn sẽ đến nhà ga. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng việc đi thẳng trên con đường sẽ dẫn đến nhà ga.
直進 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 直 (Choku): thẳng, trực tiếp. ⚫︎ 進 (Shin): tiến, đi. Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "đi thẳng".