導きます(みちびきます、michibikimasu)
- hướng dẫn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MICHIBI
導
みちび
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
導きます (みちびきます, phiên âm: michibikimasu) có nghĩa là "hướng dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hướng dẫn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:michibikimasu
Hiragana:みちびきます
Thể lịch sự (ます形) | みちびきます導きます。guide. |
Thể từ điển (辞書形) | 導くguide |
Thể liên dụng (て形) | 導いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 導かないnot guide |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 導いたguided |
Thể kết thúc (終止形) | 導く。guide. |
Thể điều kiện (仮定形) | 導けばif guide |
Thể ý chí (意志形) | 導こう !let's guide |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 導け !guide ! |