Nihongo

導きます(みちびきます、michibikimasu)
- hướng dẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MICHIBI

導

みちび

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

導きます (みちびきます, phiên âm: michibikimasu) có nghĩa là "hướng dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hướng dẫn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:michibikimasu

Hiragana:みちびきます

Thể lịch sự
(ます形)
みちびきます導きます。guide.
Thể từ điển
(辞書形)
導くguide
Thể liên dụng
(て形)
導いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
導かないnot guide

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
導いたguided
Thể kết thúc
(終止形)
導く。guide.
Thể điều kiện
(仮定形)
導けばif guide
Thể ý chí
(意志形)
導こう !let's guide
Thể mệnh lệnh
(命令形)
導け !guide !
Giải thích AI
Ý nghĩa

導きますdẫn dắt có nghĩa là "dẫn dắt", "hướng dẫn", hoặc "chỉ đạo". Nó diễn tả hành động hướng dẫn ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi nào đó, hoặc dẫn dắt họ trong một quá trình, nhiệm vụ hoặc mục tiêu. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hỗ trợ và chỉ đường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎先生は学生を研究の道に導きます。 ・Bản dịch: Giáo viên dẫn dắt học sinh vào con đường nghiên cứu. ⚫︎この地図はあなたを目的地に導きます。 ・Bản dịch: Bản đồ này sẽ dẫn bạn đến đích. ⚫︎彼はチームを thành côngへ導きます。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ dẫn dắt đội đến thành công.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 導きますdẫn dắt trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó hướng dẫn người khác hoặc cái gì đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó chỉ đường cho người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó giúp ai đó đạt được mục tiêu. Lưu ý rằng, 導きますdẫn dắt là thể lịch sự của động từ 導く (michibiku). Bạn nên dùng 導きますdẫn dắt trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 導 (dẫn) + きます (biểu thị thì hiện tại, thể lịch sự) ⚫︎ Hiragana: みちびきます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): Okurigana của 導くdẫn dắt là く. Trong dạng lịch sự, nó biến thành きます, do đó không có sự thay đổi okurigana đáng kể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 指導します (shidou shimasu) - Hướng dẫn, chỉ đạo ⚫︎ 教えます (oshie masu) - Dạy, chỉ bảo ⚫︎ 案内します (annai shimasu) - Hướng dẫn, dẫn đường ⚫︎ 連れて行きます (tsurete ikimasu) - Dẫn đi ⚫︎ リードします (riido shimasu) - Dẫn dắt (mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong kinh doanh, quản lý)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ 放っておきます (houtte okimasu) - Bỏ mặc, không quan tâm ⚫︎ 邪魔します (jama shimasu) - Cản trở, gây trở ngại

Ví dụ câu 1

彼は私たちを安全な場所へ導きました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã dẫn chúng tôi đến một nơi an toàn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 導きdẫn dắt để chỉ hành động của anh ấy trong việc đưa người khác đến một nơi an toàn.

Ví dụ câu 2

このアプリは初心者を簡単に操作方法に導きます。 ・Bản dịch: Ứng dụng này hướng dẫn người mới bắt đầu cách sử dụng một cách dễ dàng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 導きdẫn dắt để chỉ ra rằng ứng dụng này hướng dẫn người dùng cách sử dụng.

Nguồn gốc

Từ gốc của 導きますdẫn dắt là động từ 導く (michibiku). Chữ Hán 導(đạo) có nghĩa là "dẫn", "hướng dẫn". Động từ này xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử tiếng Nhật, thể hiện vai trò quan trọng của việc chỉ dẫn và hướng dẫn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud