ぬるい(ぬるい、nurui)
- âm ấm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NU
ぬ
ぬ
RU
る
る
I
い
い
ぬるい (ぬるい, phiên âm: nurui) có nghĩa là "âm ấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | âm ấm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ぬるいぬるい |
Thể lịch sự (丁寧形) | ぬるいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | ぬるく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | ぬるくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | ぬるかった |
Thể kết thúc (終止形) | ぬるい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | ぬるければ |
Thể Danh từ (名詞形) | ぬるさ |