Nihongo

ぬるい(ぬるい、nurui)
- âm ấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NU

ぬ

ぬ

RU

る

る

I

い

い

ぬるい (ぬるい, phiên âm: nurui) có nghĩa là "âm ấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:âm ấm
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ぬるいぬるい
Thể lịch sự
(丁寧形)
ぬるいです。
Thể liên dụng
(連用形)
ぬるく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
ぬるくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
ぬるかった
Thể kết thúc
(終止形)
ぬるい。
Thể điều kiện
(仮定形)
ぬるければ
Thể Danh từ
(名詞形)
ぬるさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

ぬるい có nghĩa là ấm, hơi ấm, không nóng cũng không lạnh. Nó thường được sử dụng để mô tả nhiệt độ của chất lỏng hoặc đồ vật, chẳng hạn như nước, trà, hoặc súp. Nó ngụ ý rằng thứ gì đó không đủ nóng hoặc không đủ lạnh để được coi là ở nhiệt độ lý tưởng. ぬるい cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự mềm yếu, thiếu quyết đoán.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お風呂のお湯がぬるい。 Dịch: Nước tắm hơi ấm. ⚫︎このコーヒーはぬるくて美味しくない。 Dịch: Cà phê này ấm nên không ngon. ⚫︎彼の態度はぬるい。 Dịch: Thái độ của anh ấy hời hợt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ぬるい trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả nhiệt độ. Ví dụ: ⚫︎ Khi muốn diễn tả nhiệt độ của nước, đồ uống, hoặc thức ăn mà bạn cảm thấy không đủ nóng. ⚫︎ Khi mô tả tính cách hoặc thái độ của một người thiếu nhiệt tình, không quyết đoán (nghĩa bóng). Lưu ý: Không dùng ぬるい để diễn tả thời tiết. Thay vào đó, bạn sẽ dùng các từ khác như 暖かい (ấm áp).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana: ぬるい. Không có cách viết bằng katakana hay kanji phổ biến. Các dạng biến đổi của từ, chẳng hạn như ぬるく (trạng từ), vẫn dùng hiragana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 生ぬるい (hanamurui): hơi ấm, không lạnh không nóng (có sắc thái hơi khác) ⚫︎ 生温い (namanurui): cũng mang nghĩa hơi ấm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 熱い (atsui): nóng ⚫︎ 冷たい (tsumetai): lạnh

Ví dụ câu 1

このスープはぬるいので、温め直してください。 ・Bản dịch: Món súp này hơi ấm, xin hãy hâm nóng lại. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả nhiệt độ của súp không đủ nóng và yêu cầu hâm nóng lại.

Ví dụ câu 2

彼女の行動はいつもぬるくて、見ていてイライラする。 ・Bản dịch: Hành động của cô ấy luôn hời hợt, nhìn mà phát bực. ・Giải thích: Câu này sử dụng nghĩa bóng của ぬるい để chỉ sự thiếu quyết đoán trong hành động.

Nguồn gốc

Hiện tại, không có thông tin chính xác về nguồn gốc của từ ぬるい.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud