乾燥します(かんそうします、kansoushimasu)
- làm khô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSOU
乾燥
かんそう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
乾燥します (かんそうします, phiên âm: kansoushimasu) có nghĩa là "làm khô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | làm khô |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kansoushimasu
Hiragana:かんそうします
Thể lịch sự (ます形) | かんそうします乾燥します。dry. |
Thể từ điển (辞書形) | 乾燥するdry |
Thể liên dụng (て形) | 乾燥して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 乾燥しないnot dry |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 乾燥したdried |
Thể kết thúc (終止形) | 乾燥する。dry. |
Thể điều kiện (仮定形) | 乾燥すればif dry |
Thể ý chí (意志形) | 乾燥しよう !let's dry |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 乾燥しろ !dry ! |
Giải thích AI
乾燥します có nghĩa là "khô" hoặc "làm khô". Nó diễn tả hành động trở nên khô, hoặc làm cho một vật gì đó trở nên khô. 乾燥します có thể áp dụng cho nhiều đối tượng, từ không khí, thời tiết, đến các loại thực phẩm, quần áo, và thậm chí cả cơ thể.
⚫︎洗濯物が乾燥します。 Dịch: Quần áo khô. ⚫︎空気が乾燥します。 Dịch: Không khí khô. ⚫︎食べ物が乾燥して悪くなりました。 Dịch: Thức ăn bị khô và hỏng.
Bạn có thể sử dụng 乾燥します trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự khô. Ví dụ, khi nói về thời tiết (khô hanh), khi nói về việc quần áo khô sau khi giặt, hoặc khi nói về việc bảo quản thực phẩm. Bạn có thể dùng ở nhiều thì khác nhau, chẳng hạn như hiện tại (乾燥します), quá khứ (乾燥しました), tương lai (乾燥しますでしょう), hoặc mệnh lệnh (乾燥してください).
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 乾燥します. ⚫︎ Kanji: 乾燥 ⚫︎ Hiragana: します Không có cách viết nào khác biệt đáng kể. Phần okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là します.
⚫︎ 乾く (kawaku): khô (tự động từ, diễn tả trạng thái khô). ⚫︎ 乾かす (kawakasu): làm khô (tha động từ, diễn tả hành động làm khô). ⚫︎ ドライ (dorai): dry (vay mượn từ tiếng Anh, được dùng cho trạng thái khô ráo, đặc biệt trong các thiết bị).
⚫︎ 湿る (shimeru): ẩm ướt (tự động từ, diễn tả trạng thái ẩm ướt). ⚫︎ 濡れる (nureru): ướt (tự động từ, diễn tả trạng thái ướt).
この地方は冬になると空気が乾燥します。 ・Bản dịch: Khu vực này, không khí trở nên khô vào mùa đông. ・Giải thích: Câu này mô tả thời tiết khô hanh vào mùa đông ở một khu vực cụ thể.
洗濯物を乾燥機に入れました。 ・Bản dịch: Tôi đã cho quần áo vào máy sấy. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động làm khô quần áo bằng máy sấy.
Từ này được tạo thành từ kanji 乾 (kan: khô) và 燥 (sou: khô), kết hợp với động từ する (suru: làm).