本棚(ほんだな、hondana)
- kệ sách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONDANA
本棚
ほんだな
本棚 (ほんだな, phiên âm: hondana) có nghĩa là "kệ sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | kệ sách |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONDANA
本棚
ほんだな
本棚 (ほんだな, phiên âm: hondana) có nghĩa là "kệ sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | kệ sách |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |