Nihongo

本棚(ほんだな、hondana)
- kệ sách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONDANA

本棚

ほんだな

本棚 (ほんだな, phiên âm: hondana) có nghĩa là "kệ sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:kệ sách
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 本棚 có nghĩa là "giá sách" hoặc "tủ sách". Nó dùng để chỉ một cấu trúc, thường là một cái kệ hoặc một tủ, được thiết kế để lưu trữ và trưng bày sách. 本棚 thường có nhiều ngăn, có thể điều chỉnh hoặc cố định, để chứa các loại sách khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎図書館にはたくさんの本棚があります。 ・Dịch: Thư viện có rất nhiều giá sách. ⚫︎新しい本棚を買って、本を整理しました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc giá sách mới và sắp xếp sách của mình. ⚫︎あの本棚には小説がたくさんありますね。 ・Dịch: Giá sách đó có rất nhiều tiểu thuyết nhỉ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 本棚 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về vị trí của sách trong nhà hoặc trong một không gian cụ thể. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả hoặc thảo luận về nội thất trong một căn phòng. ⚫︎Khi bạn cần tìm sách trong thư viện hoặc cửa hàng sách.

Cách viết

Từ 本棚 được viết bằng: ⚫︎Hiragana: ほんだな ⚫︎Kanji: 本棚 (bản thân từ này) ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "な".

Từ đồng nghĩa

⚫︎Giá sách, tủ sách: từ đồng nghĩa trực tiếp, không có từ đồng nghĩa cụ thể trong tiếng Nhật. Việc sử dụng từ "giá sách" hoặc "tủ sách" trong tiếng Việt cũng tương đương.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 本棚 chỉ là một đồ vật. Tuy nhiên, bạn có thể nói về những thứ không phải là giá sách, hoặc những thứ không dùng để chứa sách.

Ví dụ câu 1

私の部屋には大きな本棚があります。 ・Bản dịch: Trong phòng tôi có một chiếc giá sách lớn. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc có một chiếc giá sách trong phòng của người nói.

Ví dụ câu 2

この本棚は木でできています。 ・Bản dịch: Chiếc giá sách này được làm bằng gỗ. ・Giải thích: Câu này mô tả chất liệu của chiếc giá sách.

Nguồn gốc

Từ 本棚 được tạo thành từ hai từ Kanji: 本 (hon) có nghĩa là "sách" và 棚 (dana) có nghĩa là "kệ" hoặc "giá". Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "kệ sách" hay "giá sách".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud