三十(さんじゅう、sanjuu)
- ba mươi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANJUU
三十
さんじゅう
三十 (さんじゅう, phiên âm: sanjuu) có nghĩa là "ba mươi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | ba mươi |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
三十 (さんじゅう) có nghĩa là "ba mươi" trong tiếng Việt. Đây là một số lượng cụ thể, đại diện cho giá trị bằng ba lần mười (10).
⚫︎りんごが三十個あります。 ・Dịch: Có ba mươi quả táo. ⚫︎彼は三十歳です。 ・Dịch: Anh ấy ba mươi tuổi.
⚫︎Sử dụng 三十 để chỉ số lượng, tuổi tác, ngày tháng hoặc bất kỳ thứ gì có giá trị bằng 30. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các tình huống trang trọng hơn.
⚫︎Viết bằng Kanji: 三十 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): さんじゅう ⚫︎Không có cách viết nào khác cho 三十.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho số "ba mươi". Tuy nhiên, có thể diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ khác, ví dụ: "gần ba mươi" (もうすぐ三十) hoặc "khoảng ba mươi" (三十ぐらい).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một con số cụ thể. Tuy nhiên, có thể so sánh với các con số khác. Ví dụ như "hai mươi chín" (二十九) hoặc "bốn mươi" (四十).
この本は三十ドルです。 ・Bản dịch: Cuốn sách này giá ba mươi đô la. ・Giải thích: Sử dụng 三十 để chỉ giá tiền của cuốn sách.
彼は三十分の運動をしました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tập thể dục trong ba mươi phút. ・Giải thích: Sử dụng 三十 để chỉ khoảng thời gian tập luyện.
三十 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎三 (san): "ba" ⚫︎十 (juu): "mười" Kết hợp lại tạo thành "ba mươi".