お餅(おもち、omochi)
- bánh mochi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
MOCHI
餅
もち
お餅 (おもち, phiên âm: omochi) có nghĩa là "bánh mochi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bánh mochi |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お餅 là một loại bánh truyền thống của Nhật Bản, được làm từ gạo nếp. Nó có kết cấu dẻo và dai, thường được ăn trong các dịp lễ tết hoặc các sự kiện đặc biệt. お餅 có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau, từ việc nướng, luộc, chiên đến nấu súp.
⚫︎ お正月には、お餅を食べます。 Dịch: Vào dịp Tết Nguyên Đán, người ta ăn bánh お餅. ⚫︎ お餅は、おしるこに最適です。 Dịch: Bánh お餅 rất thích hợp để ăn với món chè đậu đỏ (oshiruko).
Bạn có thể sử dụng từ お餅 khi nói về loại bánh này. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến ẩm thực Nhật Bản, các lễ hội, hoặc khi mô tả các món ăn có thành phần là bánh お餅.
⚫︎ Thông thường, お餅 được viết bằng chữ hiragana là おもち. ⚫︎ Chữ Kanji của お餅 là 餅, nhưng khi thêm kính ngữ "お", chúng ta sẽ có お餅. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau chữ kanji) thường không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho お餅, nhưng có thể dùng các từ chỉ loại bánh tương tự như: ⚫︎ 切り餅 (kirimochi): bánh お餅 đã được cắt thành miếng. ⚫︎ 鏡餅 (kagami mochi): bánh お餅 trang trí trong dịp năm mới.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
友達の家で、焼きたてのお餅を食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn bánh お餅 nướng tại nhà bạn. ・Giải thích: Câu này mô tả trải nghiệm ăn bánh お餅 nướng.
お餅は、日本の伝統的な食べ物です。 ・Bản dịch: Bánh お餅 là một món ăn truyền thống của Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về tính truyền thống của bánh お餅.
Nguồn gốc của お餅 bắt nguồn từ việc sử dụng gạo nếp trong các nghi lễ nông nghiệp và các sự kiện quan trọng trong lịch sử Nhật Bản. Việc giã gạo nếp thành bánh お餅 đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong các dịp lễ tết và các sự kiện mang tính cộng đồng.