Nihongo

和菓子(わがし、wagashi)
- kẹo Nhật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WAGASHI

和菓子

わがし

和菓子 (わがし, phiên âm: wagashi) có nghĩa là "kẹo Nhật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:kẹo Nhật
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

和菓子, có nghĩa là "bánh ngọt truyền thống Nhật Bản". Đây là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều loại bánh kẹo khác nhau được sản xuất tại Nhật Bản, thường sử dụng các nguyên liệu truyền thống và mang đậm nét văn hóa. Đặc điểm chung của 和菓子 là thường không quá ngọt và được thiết kế đẹp mắt, tỉ mỉ, nhấn mạnh vào hình thức bên ngoài và sự tinh tế trong hương vị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 桜餅は和菓子の一種です。 Dịch: Bánh mochi anh đào là một loại 和菓子. ⚫︎ お茶と一緒に和菓子を食べるのが好きです。 Dịch: Tôi thích ăn 和菓子 cùng với trà. ⚫︎ この店の和菓子はとても美しいです。 Dịch: Các loại 和菓子 của cửa hàng này rất đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 和菓子 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về các loại bánh kẹo truyền thống Nhật Bản. Thường được dùng khi bạn muốn giới thiệu, miêu tả, hoặc thảo luận về những món ăn này.

Cách viết

⚫︎ Từ 和菓子 thường được viết bằng kanji: 和菓子. ⚫︎ Cách đọc (furigana): わがし. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 和菓子 đã bao hàm ý nghĩa của "bánh ngọt truyền thống Nhật Bản". Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ loại bánh cụ thể như 大福 (daifuku), どら焼き (dorayaki), 最中 (monaka) để thay thế khi cần thiết.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 和菓子 chỉ nhóm các loại bánh cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói đến bánh ngọt không phải của Nhật Bản, bạn có thể dùng từ "洋菓子" (yōgashi) nghĩa là "bánh ngọt phương Tây".

Ví dụ câu 1

京都には美味しい和菓子がたくさんあります。 ・Bản dịch: Ở Kyoto có rất nhiều loại 和菓子 ngon. ・Giải thích: Câu này dùng để giới thiệu về sự đa dạng của các loại 和菓子 ở Kyoto.

Ví dụ câu 2

お土産に和菓子を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua 和菓子 làm quà. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc mua 和菓子 làm quà.

Nguồn gốc

Từ "和菓子" bắt nguồn từ sự phân biệt giữa bánh ngọt truyền thống Nhật Bản (和 - wa, nghĩa là "Nhật Bản") và bánh ngọt phương Tây (洋菓子 - yōgashi). Sự phân biệt này xuất hiện khi các loại bánh phương Tây bắt đầu du nhập vào Nhật Bản trong thời kỳ Minh Trị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud