花束(はなたば、hanataba)
- bó hoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANATABA
花束
はなたば
花束 (はなたば, phiên âm: hanataba) có nghĩa là "bó hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bó hoa |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
花束 (hanataba) có nghĩa là một bó hoa. Đó là một cụm hoa được kết hợp lại với nhau và thường được gói hoặc trang trí để làm quà tặng hoặc để trưng bày. 花束 thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ kỷ niệm, hoặc để bày tỏ sự chia buồn.
⚫︎誕生日に彼女に花束をプレゼントしました。 Dịch: Tôi đã tặng một bó hoa cho bạn gái của tôi vào ngày sinh nhật của cô ấy. ⚫︎卒業式で先生に花束を贈りました。 Dịch: Tôi đã tặng một bó hoa cho giáo viên của tôi trong lễ tốt nghiệp.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 花束 khi bạn muốn nói về việc tặng hoặc nhận một bó hoa. ⚫︎ Thường được sử dụng như một danh từ và có thể đi kèm với các động từ như 贈る (okuru - tặng), 渡す (watasu - trao), hoặc 受け取る (uketoru - nhận). ⚫︎ Ví dụ: 友達に花束をあげる (tomodachi ni hanataba o ageru) - Tặng một bó hoa cho bạn.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 花束. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): はなたば (hanataba). ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và hiragana. Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các từ sau: ⚫︎ ブーケ (buuke) - bó hoa nhỏ, kiểu phương Tây (thường dùng cho cô dâu). ⚫︎ フラワーアレンジメント (furawaa arenjimento) - cắm hoa, cắm hoa.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 花束 chỉ đơn giản là một loại vật phẩm.
彼女の誕生日に、美しい花束をプレゼントしました。 ・Bản dịch: Vào ngày sinh nhật của cô ấy, tôi đã tặng một bó hoa xinh đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 花束 để chỉ rõ món quà tặng.
感謝の気持ちを込めて、先生に花束を渡しました。 ・Bản dịch: Tôi đã trao một bó hoa cho giáo viên với lòng biết ơn. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc trao tặng 花束 như một biểu hiện của sự biết ơn.
花束 được tạo thành từ hai từ Hán tự: 花 (hana) có nghĩa là "hoa" và 束 (taba) có nghĩa là "bó" hoặc "tập hợp". Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "bó hoa".