花束(はなたば、hanataba)
- bó hoa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANATABA
花束
はなたば
花束 (はなたば, phiên âm: hanataba) có nghĩa là "bó hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bó hoa |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANATABA
花束
はなたば
花束 (はなたば, phiên âm: hanataba) có nghĩa là "bó hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | bó hoa |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |