雑草(ざっそう、zaっsou)
- cỏ dại
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZASSOU
雑草
ざっそそう
雑草 (ざっそう, phiên âm: zaっsou) có nghĩa là "cỏ dại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cỏ dại |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
雑草 có nghĩa là "cỏ dại" hoặc "cỏ mọc hoang". Đây là những loại cỏ không được trồng một cách có chủ đích và thường mọc tự nhiên ở những nơi không mong muốn, chẳng hạn như vườn, ruộng, hoặc vỉa hè. 雑草 thường bị coi là phiền toái vì chúng cạnh tranh với các loại cây trồng khác về ánh sáng, nước và chất dinh dưỡng.
⚫︎ 庭に雑草]がたくさん生えている。 ・ Dịch: Có rất nhiều cỏ dại mọc trong vườn. ⚫︎ 雑草]を抜くのは大変な作業だ。 ・ Dịch: Nhổ cỏ dại là một công việc vất vả. ⚫︎ この畑は雑草]だらけだ。 ・ Dịch: Cánh đồng này đầy cỏ dại.
Bạn có thể sử dụng 雑草 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả cỏ dại, từ việc nói về chúng trong vườn, trên đồng ruộng, cho đến việc chỉ ra sự hiện diện của chúng trong các khu vực công cộng. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài viết về nông nghiệp hoặc làm vườn.
⚫︎ Từ 雑草 được viết bằng kanji là 雑草. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ざっそう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Cỏ dại (cách nói chung): 草 (kusa) ⚫︎ Cỏ dại trong vườn: 草 (kusa)
⚫︎ Cây trồng: 作物 (sakumotsu) ⚫︎ Cây trồng được chăm sóc: 栽培植物 (saibai shokubutsu)
庭の雑草]を駆除するために除草剤を使った。 ・ Bản dịch: Tôi đã sử dụng thuốc diệt cỏ để loại bỏ cỏ dại trong vườn. ・ Giải thích: Câu này sử dụng 雑草 để chỉ cỏ dại trong vườn và giải thích hành động loại bỏ chúng bằng thuốc diệt cỏ.
雑草]は生命力が強い。 ・ Bản dịch: Cỏ dại có sức sống mạnh mẽ. ・ Giải thích: Câu này nhấn mạnh đặc điểm của cỏ dại là chúng có sức sống rất mãnh liệt, có thể sinh sôi nảy nở ở nhiều môi trường khác nhau.
Từ 雑草 được tạo thành từ hai kanji: 雑 (zatsu) nghĩa là "tạp, hỗn hợp" và 草 (kusa) nghĩa là "cỏ". Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của những loại cỏ không mong muốn và mọc lẫn vào các loại cây trồng khác.