銃(じゅう、juu)
- súng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUU
銃
じゅう
銃 (じゅう, phiên âm: juu) có nghĩa là "súng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | súng |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Từ 銃 (じゅう) trong tiếng Nhật có nghĩa là "súng". Nó là một danh từ chỉ vũ khí được thiết kế để bắn đạn bằng thuốc súng hoặc các chất nổ khác.
⚫︎警察官は銃を持っています。 Dịch: Cảnh sát có súng. ⚫︎映画で銃の音が聞こえました。 Dịch: Tôi đã nghe thấy tiếng súng trong phim.
Bạn có thể sử dụng từ 銃 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về súng, chẳng hạn như trong các cuộc trò chuyện về tội phạm, quân sự, phim ảnh hoặc thể thao.
⚫︎ Từ 銃 thường được viết bằng kanji là 銃. ⚫︎ Cách đọc là じゅう (juu) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 武器 (ぶき - buki): vũ khí (từ chung). ⚫︎ ピストル (pisutoru): súng ngắn (pistol). ⚫︎ ライフル (raifuru): súng trường (rifle).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 銃. Tuy nhiên, các từ chỉ các loại vũ khí khác hoặc các vật dụng không phải là vũ khí có thể được xem xét là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh. Ví dụ như: ⚫︎ 刀 (かたな - katana): kiếm. ⚫︎ 手榴弾 (しゅりゅうだん - shuryuudan): lựu đạn.
彼は銃の免許を持っています。 ・Bản dịch: Anh ấy có giấy phép sử dụng súng. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 銃 để nói về việc sở hữu giấy phép liên quan đến súng.
その銃は違法です。 ・Bản dịch: Khẩu súng đó là bất hợp pháp. ・Giải thích: Câu này sử dụng từ 銃 để nói về tình trạng bất hợp pháp của khẩu súng.
Từ 銃 có nguồn gốc từ chữ Hán, được du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc.