Nihongo

兵器(へいき、heiki)
- vũ khí

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HEIKI

兵器

へいき

兵器 (へいき, phiên âm: heiki) có nghĩa là "vũ khí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vũ khí
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

兵器 (へいき - Heiki) có nghĩa là vũ khí. Đây là một thuật ngữ chung để chỉ các công cụ, thiết bị, hoặc hệ thống được thiết kế và sử dụng để chiến đấu, gây sát thương, hoặc tiêu diệt đối phương. Nó bao gồm nhiều loại vũ khí khác nhau, từ vũ khí truyền thống đến vũ khí hiện đại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その国は最新の兵器を開発している。 Translation: Đất nước đó đang phát triển vũ khí tối tân. ⚫︎戦争で多くの兵器が使われた。 Translation: Nhiều vũ khí đã được sử dụng trong chiến tranh. ⚫︎核兵器の使用は国際的な問題だ。 Translation: Việc sử dụng vũ khí hạt nhân là một vấn đề quốc tế.

Cách sử dụng

兵器 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến chiến tranh, quân sự, quốc phòng, và an ninh. Bạn có thể sử dụng từ này khi thảo luận về các loại vũ khí, việc phát triển vũ khí, hoặc các vấn đề liên quan đến sử dụng vũ khí. Nó là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong các bài viết, báo cáo, hoặc các cuộc thảo luận chính thức.

Cách viết

兵器 được viết bằng kanji (兵器). Cách phát âm là へいき (Heiki) và được viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 武器 (ぶき - Buki): Vũ khí (từ chung). ⚫︎ 武器類 (ぶきるい - Bukirui): Các loại vũ khí. ⚫︎ 兵装 (へいそう - Heisou): Vũ trang.

Từ trái nghĩa

Hiện tại, không có từ trái nghĩa chính xác trực tiếp với 兵器. Tuy nhiên, các từ liên quan đến hòa bình và phi bạo lực có thể được coi là đối lập về mặt ý nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 平和 (へいわ - Heiwa): Hòa bình. ⚫︎ 非暴力 (ひぼうりょく - Hibouryoku): Phi bạo lực.

Ví dụ câu 1

政府は新しい兵器の開発に多額の資金を投入した。 ・Bản dịch: Chính phủ đã đầu tư một số tiền lớn vào việc phát triển vũ khí mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách sử dụng của 兵器 trong ngữ cảnh đầu tư và phát triển quân sự.

Ví dụ câu 2

この映画は戦争と兵器の恐ろしさを描いている。 ・Bản dịch: Bộ phim này miêu tả sự kinh hoàng của chiến tranh và vũ khí. ・Giải thích: Câu này sử dụng 兵器 để nói về các khía cạnh tiêu cực liên quan đến chiến tranh và vũ khí.

Nguồn gốc

兵器 là một từ ghép Hán-Nhật. Chữ "兵" (hei) có nghĩa là binh lính, quân đội, hoặc chiến tranh, và chữ "器" (ki) có nghĩa là dụng cụ, thiết bị, hoặc vũ khí. Vì vậy, nghĩa đen của 兵器 là "dụng cụ quân sự" hay "vũ khí".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud