Nihongo

細菌(さいきん、saikin)
- vi khuẩn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIKIN

細菌

さいきん

細菌 (さいきん, phiên âm: saikin) có nghĩa là "vi khuẩn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:vi khuẩn
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

細菌 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "vi khuẩn" hoặc "mầm bệnh". Nó dùng để chỉ những sinh vật đơn bào cực nhỏ, có thể gây ra bệnh tật. 細菌 có thể tồn tại ở khắp mọi nơi, từ đất, nước đến không khí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎細菌感染 Dịch: Nhiễm trùng do vi khuẩn ⚫︎手洗いは細菌を減らすために重要です。 Dịch: Rửa tay rất quan trọng để giảm vi khuẩn. ⚫︎この食品には細菌 が繁殖しやすい。 Dịch: Loại thực phẩm này dễ sinh sôi vi khuẩn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 細菌 khi nói về các bệnh do vi khuẩn gây ra, vệ sinh, hoặc môi trường sống có vi khuẩn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, khoa học hoặc khi nói về các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 細菌 ⚫︎ Hiragana: さいきん ⚫︎ Katakana: (Không có cách viết bằng katakana thông thường) Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎バクテリア (bakuteria): Vi khuẩn (phiên âm từ tiếng Anh "bacteria") ⚫︎病原菌 (byougenkin): Mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến việc tiêu diệt hoặc ngăn chặn vi khuẩn, chẳng hạn như: ⚫︎消毒 (shoudoku): Khử trùng ⚫︎殺菌 (sakkin): Tiệt trùng

Ví dụ câu 1

傷口から細菌 が入り、感染症になりました。 ・Bản dịch: Vi khuẩn xâm nhập vào vết thương và gây ra nhiễm trùng. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua vết thương và gây bệnh.

Ví dụ câu 2

食品を十分に加熱して、細菌 を殺してください。 ・Bản dịch: Hãy nấu chín thức ăn để tiêu diệt vi khuẩn. ・Giải thích: Câu này khuyên nên nấu chín thức ăn để loại bỏ vi khuẩn có hại.

Nguồn gốc

Từ "細菌" là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ "細" (sai): Nhỏ, mịn. ⚫︎ "菌" (kin): Vi khuẩn, nấm. Vì vậy, 細菌 có nghĩa đen là "vi sinh vật nhỏ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud