押し入れ(おしいれ、oshiire)
- tủ âm tường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
押
お
SHI
し
し
I
入
い
RE
れ
れ
押し入れ (おしいれ, phiên âm: oshiire) có nghĩa là "tủ âm tường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | tủ âm tường |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
押し入れ (oshire) trong tiếng Việt có nghĩa là "tủ âm tường", "tủ quần áo âm tường" hoặc "tủ đựng đồ âm tường". Đây là một không gian lưu trữ được xây dựng âm vào tường trong các ngôi nhà kiểu Nhật Bản truyền thống. Nó thường được sử dụng để cất giữ futon (nệm và chăn kiểu Nhật), quần áo, và các vật dụng gia đình khác.
⚫︎押し入れに布団をしまう。 Dịch: Cất futon vào tủ âm tường. ⚫︎この押し入れは奥行きが深い。 Dịch: Cái tủ âm tường này rất sâu.
Bạn có thể sử dụng 押し入れ khi nói về không gian lưu trữ bên trong tường. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh gia đình. Bạn có thể sử dụng nó khi mô tả việc cất giữ hoặc lấy ra đồ đạc từ tủ.
Từ 押し入れ được viết chủ yếu bằng hiragana: おしいれ. Kanji: 押し入れ. Chữ "押し" (oshi) có nghĩa là "đẩy" hoặc "ấn", và "入れ" (ire) có nghĩa là "cho vào" hoặc "đặt vào". Không có cách viết nào khác hoặc sự biến thể nào trong okurigana.
Có một số từ có thể được coi là tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng không có từ nào có thể thay thế trực tiếp cho 押し入れ: ⚫︎クローゼット (kurōzetto) - tủ quần áo (phiên âm từ tiếng Anh "closet") ⚫︎収納 (shūnou) - sự lưu trữ; không gian lưu trữ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 押し入れ, vì nó chỉ là một loại không gian lưu trữ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các khu vực không phải là khu vực lưu trữ, chẳng hạn như: ⚫︎部屋 (heya) - phòng
新しい布団を押し入れにしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã cất bộ futon mới vào tủ âm tường. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động cất futon mới vào 押し入れ.
この押し入れはもういっぱいだ。 ・Bản dịch: Cái tủ âm tường này đã đầy rồi. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng của 押し入れ đã chứa đầy đồ đạc.
Từ 押し入れ bắt nguồn từ cách mà không gian được tạo ra: bằng cách "ấn" (押し oshi) một phần tường vào trong để "cho vào" (入れ ire) một không gian lưu trữ.