Nihongo

体温計(たいおんけい、taionkeい)
- nhiệt kế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIONKEI

体温計

たいおんけい

体温計 (たいおんけい, phiên âm: taionkeい) có nghĩa là "nhiệt kế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhiệt kế
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

体温計 là một dụng cụ để đo nhiệt độ cơ thể. Nó thường được sử dụng để kiểm tra xem một người có bị sốt hoặc nhiệt độ cơ thể bất thường hay không. 体温計 có thể là nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế điện tử, hoặc nhiệt kế đo ở tai, trán.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 熱を測るために、体温計を使いました。 Dịch: Tôi đã dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ. ⚫︎ 医者は体温計で患者の体温を測った。 Dịch: Bác sĩ đã dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân. ⚫︎ 新しい体温計はすぐに体温が表示されます。 Dịch: Cái nhiệt kế mới này hiển thị nhiệt độ ngay lập tức.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 体温計 khi bạn muốn đo nhiệt độ cơ thể của ai đó, ví dụ khi bạn nghi ngờ họ bị sốt, hoặc khi bạn cần theo dõi nhiệt độ cơ thể vì lý do sức khỏe. Bạn có thể hỏi: 体温を測ってもいいですか? (Bạn có thể đo nhiệt độ được không?).

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 体温計, với nghĩa là: * 体(たい): cơ thể * 温(おん): nhiệt độ * 計(けい): máy đo ⚫︎ Cách đọc (furigana): たいおんけい ⚫︎ Không có biến thể chính nào khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chung chung như: nhiệt kế (nếu bạn muốn chỉ chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một dụng cụ đo.

Ví dụ câu 1

子供の熱を測るために、体温計を探しています。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm nhiệt kế để đo nhiệt độ cho con tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang tìm kiếm dụng cụ 体温計 để kiểm tra tình trạng sức khỏe của trẻ.

Ví dụ câu 2

この体温計はデジタル表示で、使いやすいです。 ・Bản dịch: Nhiệt kế này hiển thị kỹ thuật số và rất dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này miêu tả về một loại 体温計 cụ thể, với tính năng là hiển thị kỹ thuật số.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc ghép các chữ Hán để tạo thành một từ có nghĩa. 体温 là nhiệt độ cơ thể, và 計 là dụng cụ đo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud