Nihongo

免疫(めんえき、meneki)
- miễn dịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MENEKI

免疫

めんえき

免疫 (めんえき, phiên âm: meneki) có nghĩa là "miễn dịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:miễn dịch
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 免疫 (めんえき - men’eki) có nghĩa là “miễn dịch”. Nó đề cập đến khả năng của cơ thể chống lại bệnh tật và các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, và các chất lạ khác. 免疫 là một hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể. ⚫︎ Hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh tật. ⚫︎ Miễn dịch có thể được tăng cường thông qua tiêm phòng (vaccine) và chế độ ăn uống lành mạnh. ⚫︎ Nếu hệ miễn dịch bị suy yếu, cơ thể dễ mắc bệnh hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼の免疫力は弱っています。 ・Dịch: Sức miễn dịch của anh ấy đang yếu đi. ⚫︎ 免疫システムを活性化させる食べ物を食べる。 ・Dịch: Ăn những thực phẩm kích hoạt hệ thống miễn dịch. ⚫︎ ワクチンは 免疫を獲得するために重要です。 ・Dịch: Vaccine quan trọng để có được khả năng miễn dịch.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, y học và sinh học. Thường dùng để nói về khả năng phòng vệ của cơ thể, các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch, các phương pháp tăng cường miễn dịch.

Cách viết

Từ 免疫 được viết bằng chữ Hán, đọc là めんえき (men'eki). ⚫︎ Cách viết: 免疫 ⚫︎ Hiragana: めんえき ⚫︎ Katakana: có thể dùng khi phiên âm. Ví dụ như khi đề cập đến khái niệm 免疫 trong một ngữ cảnh khoa học.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 防御機能 (bōgyo kinō) - chức năng phòng vệ ⚫︎ 抵抗力 (teikōryoku) - sức đề kháng ⚫︎ 体のバリア (karada no baria) - hàng rào của cơ thể

Từ trái nghĩa

⚫︎ 易感染性 (ekan'sensei) - dễ bị nhiễm bệnh ⚫︎ 免疫不全 (men'eki fuzen) - suy giảm miễn dịch

Ví dụ câu 1

インフルエンザの予防には、免疫力を高めることが大切です。 ・Bản dịch: Để phòng ngừa cúm, việc tăng cường sức miễn dịch là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường hệ miễn dịch để phòng ngừa bệnh cúm.

Ví dụ câu 2

ストレスは免疫力を低下させる可能性があります。 ・Bản dịch: Căng thẳng có thể làm giảm khả năng miễn dịch. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ miễn dịch.

Nguồn gốc

Từ 免疫 được tạo thành từ hai chữ Hán: 免 (men - miễn) có nghĩa là “miễn” hoặc “tránh”, và 疫 (eki - dịch) có nghĩa là “dịch bệnh”. Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa “miễn dịch” hoặc “tránh khỏi dịch bệnh”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud