流行ります(はやります、hayarimasu)
- lây lan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAYA
流行
はや
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
流行ります (はやります, phiên âm: hayarimasu) có nghĩa là "lây lan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | lây lan |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hayarimasu
Hiragana:はやります
Thể lịch sự (ます形) | はやります流行ります。spread. |
Thể từ điển (辞書形) | 流行るspread |
Thể liên dụng (て形) | 流行って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 流行らないnot spread |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 流行ったspreaded |
Thể kết thúc (終止形) | 流行る。spread. |
Thể điều kiện (仮定形) | 流行ればif spread |
Thể ý chí (意志形) | 流行ろう !let's spread |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 流行れ !spread ! |
Giải thích AI
流行ります có nghĩa là "thịnh hành", "phổ biến", "lan rộng" hoặc "được ưa chuộng". Nó diễn tả một điều gì đó (thường là một xu hướng, sản phẩm, bệnh tật, v.v.) đang trở nên phổ biến trong một thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh sự lan tỏa và được nhiều người biết đến. Từ này thường được sử dụng để nói về các xu hướng thời trang, âm nhạc, bệnh dịch, hoặc một điều gì đó đột nhiên trở nên phổ biến. Chú ý, 流行ります là dạng hiện tại của động từ, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra.
⚫︎新しいファッションが流行ります Dịch: Thời trang mới đang thịnh hành. ⚫︎この冬はノースリーブが流行りますよ。 Dịch: Mùa đông này, áo không tay sẽ rất thịnh hành đó. ⚫︎インフルエンザが流行り始めています。 Dịch: Bệnh cúm đang bắt đầu lan rộng.
Bạn có thể sử dụng 流行ります trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Để nói về xu hướng: Ví dụ, "Màu sắc này đang 流行ります (màu sắc này đang thịnh hành)." ⚫︎Để nói về bệnh dịch: Ví dụ, "風邪が流行り始めています (bệnh cảm cúm đang bắt đầu lan rộng)." ⚫︎Để nói về sự yêu thích một thứ gì đó: Ví dụ, "あの店は今流行りです (cửa hàng đó đang được ưa chuộng bây giờ)." Luôn chú ý đến thời gian. Nếu bạn muốn nói về một xu hướng đã từng phổ biến, bạn có thể sử dụng dạng quá khứ của nó.
Từ này thường được viết bằng hiragana: はやります. Tuy nhiên, dạng kanji của nó là 流行ります. Kanji này kết hợp từ 流(lưu) có nghĩa là "chảy" và 行(hành) có nghĩa là "đi" hoặc "lưu hành". Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường là ります. Các dạng chia động từ khác cũng tuân theo quy tắc chia động từ nhóm 1 (Godan). Ví dụ: 流行りません, 流行った, 流行らない, 流行れば. Chú ý sự khác biệt giữa 流行ります(hiện tại) và 流行っ (quá khứ).
⚫︎人気があります (Được yêu thích) ⚫︎ブームです (Đang là cơn sốt) ⚫︎ポピュラーです (Phổ biến) ⚫︎広まります (Lan rộng) ⚫︎浸透します (Thấm nhuần, phổ biến rộng rãi)
⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ diễn tả sự "lỗi thời" hoặc "không còn được ưa chuộng": ⚫︎廃れます (Bị lỗi thời, không còn được ưa chuộng) ⚫︎すたれます (Trở nên lỗi thời, không còn được sử dụng)
最近、あのブランドのバッグが流行っているね。 ・Bản dịch: Gần đây, túi xách của nhãn hiệu đó đang thịnh hành nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ của 流行ります (流行っている) để diễn tả tình trạng hiện tại, một điều gì đó đang thịnh hành.
今年の夏は、かき氷が流行りました。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay, món đá bào đã rất thịnh hành. ・Giải thích: Dùng dạng quá khứ 流行りました để nói về một xu hướng đã từng phổ biến trong quá khứ.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 流(lưu) có nghĩa là "chảy" và 行(hành) có nghĩa là "đi" hoặc "lưu hành", diễn tả ý nghĩa một thứ gì đó "chảy" hoặc "lan tỏa" trong xã hội.