Nihongo

感染します(かんせんします、kanseんshimasu)
- nhiễm bệnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANSEN

感染

かんせん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

感染します (かんせんします, phiên âm: kanseんshimasu) có nghĩa là "nhiễm bệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:nhiễm bệnh
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kanseんshimasu

Hiragana:かんせんします

Thể lịch sự
(ます形)
かんせんします感染します。get infected.
Thể từ điển
(辞書形)
感染するget infected
Thể liên dụng
(て形)
感染して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
感染しないnot get infected

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
感染したget infectedded
Thể kết thúc
(終止形)
感染する。get infected.
Thể điều kiện
(仮定形)
感染すればif get infected
Thể ý chí
(意志形)
感染しよう !let's get infected
Thể mệnh lệnh
(命令形)
感染しろ !get infected !
Giải thích AI
Ý nghĩa

感染します có nghĩa là "bị lây nhiễm", "nhiễm bệnh" hoặc "mắc bệnh" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động một người hoặc một vật thể nào đó bị ảnh hưởng bởi một mầm bệnh, vi khuẩn, virus hoặc các yếu tố gây bệnh khác. Đây là một động từ, thường diễn tả sự xâm nhập và phát triển của mầm bệnh vào cơ thể hoặc môi trường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 風邪が感染しました。 Dịch: Tôi bị cảm lạnh. ⚫︎ 新型ウイルスが急速に感染しています。 Dịch: Virus mới đang lây lan nhanh chóng. ⚫︎ このソフトウェアは、ウイルスに感染する可能性があります。 Dịch: Phần mềm này có thể bị nhiễm virus.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 感染します khi muốn diễn tả việc ai đó hoặc vật gì đó bị lây nhiễm bệnh. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế, dịch bệnh, hoặc thậm chí là trong các lĩnh vực khác như công nghệ thông tin khi nói về việc máy tính bị nhiễm virus. * Bạn có thể dùng dạng quá khứ 感染しました (bị lây nhiễm rồi), dạng tiếp diễn 感染しています (đang bị lây nhiễm), hoặc dạng tiềm năng 感染する (có thể bị lây nhiễm) tùy theo ngữ cảnh.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji, hiragana hoặc cả hai: * Kanji: 感染 (かんせん) * Hiragana: します * Việc sử dụng okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là bắt buộc. Không có biến thể khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

* 罹患します (りかんします) - "mắc phải bệnh" (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hơn) * かかる - "bị" (dùng chung cho nhiều loại bệnh, không chỉ lây nhiễm) * うつる - "lây" (dùng cho bệnh lây truyền từ người sang người)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là các hành động hoặc trạng thái phòng tránh lây nhiễm như: * 予防します (よぼうします) - "phòng ngừa" * 避けます (さけます) - "tránh"

Ví dụ câu 1

インフルエンザに感染しました。熱が39度まで上がりました。 ・Bản dịch: Tôi bị cúm. Sốt lên đến 39 độ. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc người nói đã mắc bệnh cúm, và kết quả là bị sốt.

Ví dụ câu 2

新型コロナウイルスに感染しないように、手洗いをしっかりしましょう。 ・Bản dịch: Để không bị nhiễm virus Corona, hãy rửa tay kỹ nhé. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc phòng tránh lây nhiễm virus.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 感 (かん - cảm) có nghĩa là "cảm nhận", "tiếp xúc", "ảnh hưởng". Chữ 染 (せん - nhiễm) có nghĩa là "nhuộm", "lây nhiễm". Ghép lại, 感染 diễn tả sự "tiếp xúc và lây nhiễm" của mầm bệnh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud