マスク(マスク、masuku)
- khẩu trang
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
マ
マ
SU
ス
ス
KU
ク
ク
マスク (マスク, phiên âm: masuku) có nghĩa là "khẩu trang" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khẩu trang |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
マスク là một từ trong tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "khẩu trang". Nó dùng để chỉ một loại vật dụng che mặt, thường được sử dụng để bảo vệ khỏi bụi bẩn, vi khuẩn, hoặc các tác nhân gây hại khác. Ngoài ra, マスク còn có thể được dùng trong các lĩnh vực khác như thể thao (ví dụ như mặt nạ trong bóng chày) hoặc để hóa trang.
⚫︎ 風邪を引いたので、マスクをします。 Dịch: Tôi đeo khẩu trang vì tôi bị cảm lạnh. ⚫︎ 花粉症の時期は、マスクが必需品です。 Dịch: Khẩu trang là vật dụng cần thiết trong mùa dị ứng phấn hoa. ⚫︎ 試合中に、野球選手はマスクを着用します。 Dịch: Trong trận đấu, các cầu thủ bóng chày đeo mặt nạ.
マスク được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn bị bệnh (cảm lạnh, cúm) để ngăn ngừa lây lan bệnh cho người khác. ⚫︎ Để bảo vệ bản thân khỏi bụi bẩn, ô nhiễm không khí, phấn hoa. ⚫︎ Trong các hoạt động thể thao yêu cầu bảo vệ mặt (ví dụ như bóng chày). ⚫︎ Trong các hoạt động hóa trang. Bạn có thể sử dụng các động từ như する (làm), 着用する (mặc, đeo) kết hợp với マスク.
マスク được viết bằng katakana: マスク. Không có cách viết bằng kanji cho từ này (vì nó là từ mượn).
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ các loại khẩu trang hoặc mặt nạ khác nhau. Ví dụ: ⚫︎ 防塵マスク (bōjin masuku) - khẩu trang chống bụi. ⚫︎ ガスマスク (gasu masuku) - mặt nạ phòng độc. ⚫︎ フェイスマスク (feisu masuku) - mặt nạ che mặt (trong thể thao, làm đẹp).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho マスク.
コロナウイルスの感染を防ぐために、マスクを着用してください。 ・Bản dịch: Vui lòng đeo khẩu trang để ngăn ngừa sự lây lan của virus corona. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đeo khẩu trang để phòng chống dịch bệnh.
あの人はいつもマスクマスクマスクをしているから、顔がよく分からない。 ・Bản dịch: Người đó luôn đeo khẩu trang nên tôi không biết rõ mặt. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người thường xuyên đeo マスク, làm cho người khác khó nhận ra khuôn mặt của họ.
マスク là từ mượn từ tiếng Anh "mask".