青年(せいねん、seinen)
- thanh niên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEINEN
青年
せいねん
青年 (せいねん, phiên âm: seinen) có nghĩa là "thanh niên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thanh niên |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
青年 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thanh niên" hoặc "người trẻ tuổi", thường chỉ những người ở độ tuổi từ khoảng 15 đến 24 (tùy theo ngữ cảnh và quy định của từng quốc gia). Nó tập trung vào giai đoạn phát triển từ thiếu niên sang người lớn, khoảng thời gian con người trải qua nhiều thay đổi về thể chất, tâm lý và xã hội.
⚫︎彼はまだ青年だ。 ・Dịch: Anh ấy vẫn còn là một thanh niên. ⚫︎青年時代 ・Dịch: Thời thanh niên/Tuổi trẻ ⚫︎青年会議 ・Dịch: Hội nghị thanh niên.
Bạn có thể sử dụng 青年 khi nói về một nhóm người trẻ tuổi, về thời kỳ trong cuộc đời một người, hoặc trong các tổ chức liên quan đến thanh niên. Từ này thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 青年. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là せいねん (seinen) ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 若者(wakemono): Người trẻ tuổi (thường chỉ chung những người trẻ) ⚫︎ 若年層(jakunensou): Nhóm người trẻ tuổi (tập trung vào khía cạnh xã hội)
⚫︎ 老人(rōjin): Người già ⚫︎ 高齢者(kōreisha): Người cao tuổi
彼は青年の代表として、スピーチを行った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã có bài phát biểu với tư cách là đại diện cho thanh niên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 青年 để chỉ một nhóm người và vai trò của họ trong một sự kiện.
青年期は人生で最も大切な時期の一つです。 ・Bản dịch: Giai đoạn thanh niên là một trong những giai đoạn quan trọng nhất trong cuộc đời. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn thanh niên.
Từ 青年 được tạo thành từ hai chữ Hán: 青 (sei) có nghĩa là "xanh" (tượng trưng cho sự trẻ trung) và 年 (nen) có nghĩa là "năm" hoặc "tuổi". Ghép lại, nó biểu thị độ tuổi trẻ, sức sống và sự phát triển.