Nihongo

介護士(かいごし、kaigoshi)
- nhân viên chăm sóc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIGOSHI

介護士

かいごし

介護士 (かいごし, phiên âm: kaigoshi) có nghĩa là "nhân viên chăm sóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhân viên chăm sóc
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

介護士 có nghĩa là "nhân viên chăm sóc người cao tuổi" hoặc "điều dưỡng viên chăm sóc". Đây là những người chuyên nghiệp làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và phúc lợi xã hội, cung cấp sự hỗ trợ về thể chất và tinh thần cho người già, người khuyết tật, hoặc những người cần sự chăm sóc đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày. Công việc của họ bao gồm giúp đỡ người bệnh trong các hoạt động như tắm rửa, ăn uống, di chuyển, dùng thuốc, và tham gia các hoạt động vui chơi giải trí để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎介護士は、特別養護老人ホームで働いています。 ・Dịch: Nhân viên 介護士 đang làm việc tại viện dưỡng lão. ⚫︎おばあさんは、いつも 介護士さんにお世話になっています。 ・Dịch: Bà tôi luôn được các nhân viên 介護士 chăm sóc. ⚫︎彼は将来、 介護士になりたいと思っています。 ・Dịch: Anh ấy muốn trở thành một nhân viên 介護士 trong tương lai.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 介護士 khi nói về những người làm công việc chăm sóc người già hoặc người bệnh. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Bạn có thể dùng nó khi thảo luận về công việc, nghề nghiệp, hoặc khi nói về những người đang làm việc trong lĩnh vực này.

Cách viết

Từ 介護士 thường được viết bằng kanji và hiragana: 介護士. ⚫︎介護 (かいご) có nghĩa là "chăm sóc". ⚫︎士 (し) có nghĩa là "người" hoặc "chuyên gia". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ケアワーカー (Kea wākā): "Người chăm sóc" (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ ヘルパー (Herupā): "Người giúp đỡ" (từ mượn tiếng Anh, thường dùng để chỉ người giúp đỡ tại nhà) ⚫︎ 介護職員 (Kaigo shokuin): "Nhân viên chăm sóc" (cách gọi trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì công việc này tập trung vào việc chăm sóc và hỗ trợ. Tuy nhiên, có thể xem xét những nghề nghiệp không liên quan đến chăm sóc như: ⚫︎ 医師 (Ishi): Bác sĩ ⚫︎ 弁護士 (Bengoshi): Luật sư

Ví dụ câu 1

彼は、病院で 介護士として働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy làm việc như một nhân viên 介護士 tại bệnh viện. ・Giải thích: Câu này cho biết vị trí làm việc của một người là nhân viên 介護士 trong môi trường bệnh viện.

Ví dụ câu 2

介護士の仕事は大変ですが、やりがいがあります。 ・Bản dịch: Công việc của một nhân viên 介護士 rất vất vả nhưng cũng rất đáng làm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự khó khăn của công việc, đồng thời thể hiện sự hài lòng và ý nghĩa của công việc chăm sóc.

Nguồn gốc

Từ 介護士 được hình thành từ hai thành phần chính. 介護 (kaigo) có nghĩa là "chăm sóc" và xuất phát từ việc cung cấp sự hỗ trợ cho người khác. 士 (shi) là một hậu tố chỉ "người" hoặc "chuyên gia". Sự kết hợp của hai thành phần này phản ánh bản chất của công việc, đó là những người chuyên nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud