机(つくえ、tsukue)
- bàn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKUE
机
つくえ
机 (つくえ, phiên âm: tsukue) có nghĩa là "bàn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | bàn |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
机机 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bàn" hoặc "bàn làm việc". Nó đề cập đến một loại đồ nội thất có bề mặt phẳng, thường được sử dụng để viết, đọc, làm việc, hoặc ăn uống.
⚫︎机の上に本があります。 ・Dịch: Có một cuốn sách trên bàn. ⚫︎新しい机を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc bàn mới. ⚫︎子供は机で勉強します。 ・Dịch: Đứa trẻ học trên bàn.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 机机 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ chiếc bàn. ⚫︎ Nó có thể là bàn học, bàn làm việc, bàn ăn, hoặc bất kỳ loại bàn nào khác. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể chỉ tay vào chiếc bàn và nói あれは机です (Đó là cái bàn) hoặc mô tả vị trí của đồ vật trên bàn 机の上にペンがあります (Có một cái bút trên bàn).
⚫︎ Từ 机机 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 机机. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là つくえ (tsukue) và được viết bằng chữ hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) cho từ này.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến bàn có thể bao gồm: ・テーブル (teeburu): bàn (từ mượn tiếng Anh - table). Thường dùng để chỉ bàn ăn hoặc bàn trong các bối cảnh phương Tây. ・デスク (desuku): bàn làm việc (từ mượn tiếng Anh - desk). Thường dùng để chỉ bàn làm việc trong văn phòng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng một số từ có thể được sử dụng để chỉ các đồ vật khác trong phòng: ・椅子 (isu): ghế ・ベッド (beddo): giường
この机はとても広いです。 ・Bản dịch: Cái bàn này rất rộng. ・Giải thích: Câu này mô tả kích thước của chiếc [机]机.
私は机で宿題をします。 ・Bản dịch: Tôi làm bài tập về nhà trên bàn. ・Giải thích: Câu này cho biết hành động làm bài tập được thực hiện trên [机]机.
Nguồn gốc của chữ Hán 机机 có thể liên quan đến hình ảnh của một chiếc bàn.