サボテン(サボテン、saboten)
- xương rồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SA
サ
サ
BO
ボ
ボ
TE
テ
テ
N
ン
ン
サボテン (サボテン, phiên âm: saboten) có nghĩa là "xương rồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | xương rồng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
サボテン là từ tiếng Nhật dùng để chỉ cây xương rồng, một loại thực vật mọng nước có khả năng sinh trưởng ở những vùng đất khô cằn.
⚫︎砂漠にはたくさんのサボテンが生えています。 ・Dịch: Có rất nhiều cây xương rồng mọc ở sa mạc. ⚫︎サボテンの花は美しい。 ・Dịch: Hoa của cây xương rồng rất đẹp. ⚫︎彼はサボテンを育てている。 ・Dịch: Anh ấy đang trồng xương rồng.
Bạn có thể dùng サボテン để nói về: ⚫︎ Loại cây cụ thể ⚫︎ Hình ảnh hoặc tranh vẽ về cây xương rồng ⚫︎ Hành động trồng hoặc chăm sóc cây xương rồng
⚫︎ Thông thường, サボテン được viết bằng katakana: サボテン. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng kanji) phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì サボテン đã là một từ cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì サボテン là một danh từ chỉ một loại cây. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại cây khác: ⚫︎ Ví dụ: cây hoa (花 - hana), cây cối (木 - ki)
私の部屋には小さなサボテンがあります。 ・Bản dịch: Trong phòng của tôi có một cây xương rồng nhỏ. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc có một cây xương rồng trong phòng.
サボテンは乾燥に強い植物です。 ・Bản dịch: Cây xương rồng là một loại thực vật chịu hạn tốt. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về đặc tính của cây xương rồng.
Từ "サボテン" bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha "cacto" (tức là "cactus" trong tiếng Anh), sau đó được chuyển tự sang tiếng Nhật.