Nihongo

土地(とち、tochi)
- đất đai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOCHI

土地

とち

土地 (とち, phiên âm: tochi) có nghĩa là "đất đai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:đất đai
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

土地土地 có nghĩa là "đất đai", "khu đất", hoặc "lãnh thổ". Đây là một danh từ chỉ phần bề mặt của Trái Đất, bao gồm cả bề mặt tự nhiên và bề mặt đã được cải tạo hoặc sử dụng bởi con người. Nó có thể chỉ một mảnh đất nhỏ, một khu vực rộng lớn, hoặc thậm chí là cả một quốc gia.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その土地土地は肥沃だ。 ・Dịch: Khu đất đó rất màu mỡ. ⚫︎彼らは新しい土地土地を買った。 ・Dịch: Họ đã mua một khu đất mới. ⚫︎この土地土地の所有者は誰ですか? ・Dịch: Ai là chủ sở hữu của khu đất này?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 土地土地 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về địa điểm hoặc vị trí cụ thể. ⚫︎ Khi thảo luận về quyền sở hữu đất đai. ⚫︎ Khi mô tả đặc điểm của đất, như độ phì nhiêu, chất lượng đất. ⚫︎ Khi đề cập đến việc sử dụng đất, chẳng hạn như nông nghiệp, xây dựng.

Cách viết

⚫︎ 土地土地 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc: とち (tochi) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 地(chi): đất, mặt đất. ⚫︎ 地所(jisho): bất động sản, đất đai. ⚫︎ 土地柄(tochigara): đặc tính của một vùng đất, địa phương.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ vật. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc bán, mua, hoặc bỏ hoang đất đai để đối chiếu.

Ví dụ câu 1

彼はその土地土地に家を建てた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã xây một ngôi nhà trên khu đất đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 土地土地 để chỉ vị trí của ngôi nhà.

Ví dụ câu 2

この土地土地は農業に適している。 ・Bản dịch: Khu đất này thích hợp cho nông nghiệp. ・Giải thích: Câu này mô tả về khả năng sử dụng của khu đất.

Nguồn gốc

Từ "土地土地" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ "土" (do): đất ⚫︎ "地" (chi): đất Cả hai chữ Hán này đều có nghĩa liên quan đến đất. Việc kết hợp chúng tạo thành một từ có nghĩa rộng hơn và cụ thể hơn, ám chỉ đến khu đất hoặc lãnh thổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud