土(つち、tsuchi)
- đất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUCHI
土
つち
土 (つち, phiên âm: tsuchi) có nghĩa là "đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | đất |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
土, đọc là つち (tsuchi) trong hiragana, nghĩa là "đất" hoặc "đất đai" nói chung. Nó chỉ chất liệu bao phủ bề mặt Trái Đất, bao gồm các thành phần khoáng chất, chất hữu cơ, nước và không khí. 土 cũng có thể chỉ đất trồng trọt, hoặc các loại đất khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
⚫︎ 庭の土を耕す。 ・Dịch: Cày xới đất trong vườn. ⚫︎ 土が乾いている。 ・Dịch: Đất bị khô. ⚫︎ この土は粘土質だ。 ・Dịch: Đất này là đất sét.
土 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả môi trường tự nhiên đến việc trồng trọt. Nó thường được dùng để chỉ vật chất tạo nên bề mặt Trái Đất và là nơi cây cối sinh trưởng. Bạn có thể sử dụng 土 để nói về việc làm vườn, xây dựng, hoặc đơn giản là để mô tả đặc điểm của một khu vực.
⚫︎ Kanji: 土 ⚫︎ Hiragana: つち ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.
⚫︎ 地面 (jimen): Mặt đất, mặt bằng. ⚫︎ 大地 (daichi): Đất đai, mặt đất (với ý nghĩa rộng lớn hơn). ⚫︎ أرض (arechi): Đất hoang, đất hoang vắng. ⚫︎ 泥 (doro): Bùn. ⚫︎ 土壌 (dojō): Đất, thổ nhưỡng (trong khoa học đất).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 土 là một khái niệm tự nhiên. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ chỉ không gian phía trên mặt đất có thể được coi là trái nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ 空 (sora): Bầu trời. ⚫︎ 空間 (kūkan): Không gian.
畑の土で野菜を育てています。 ・Bản dịch: Tôi trồng rau trong đất của cánh đồng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 土 để chỉ đất nơi trồng rau.
その土は栄養が豊富です。 ・Bản dịch: Đất đó rất giàu dinh dưỡng. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc tính của đất, cho thấy nó có lợi cho việc trồng trọt.
Nguồn gốc của chữ kanji 土 có liên quan đến hình ảnh đất đai. Nó là một trong những chữ tượng hình đơn giản nhất, đại diện cho mặt đất bằng một nét ngang. Cách đọc つち (tsuchi) có lẽ đã có từ xa xưa, liên quan đến ngôn ngữ Nhật Bản cổ đại.