落ち込みます(おちこみます、ochikomimasu)
- buồn bã
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
落
お
CHI
ち
ち
KO
込
こ
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
落ち込みます (おちこみます, phiên âm: ochikomimasu) có nghĩa là "buồn bã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | buồn bã |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ochikomimasu
Hiragana:おちこみます
Thể lịch sự (ます形) | おちこみます落ち込みます。feel down. |
Thể từ điển (辞書形) | 落ち込むfeel down |
Thể liên dụng (て形) | 落ち込んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 落ち込まないnot feel down |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 落ち込んだfeel downed |
Thể kết thúc (終止形) | 落ち込む。feel down. |
Thể điều kiện (仮定形) | 落ち込めばif feel down |
Thể ý chí (意志形) | 落ち込もう !let's feel down |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 落ち込め !feel down ! |
Giải thích AI
落ち込みます có nghĩa là "buồn bã", "chán nản", "thất vọng" hoặc "suy sụp" về mặt tinh thần. Nó diễn tả cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc mất tinh thần do một sự việc, tình huống không mong muốn nào đó xảy ra. Nó thể hiện trạng thái tinh thần tiêu cực, khi một người cảm thấy bi quan và mất đi sự hứng thú hoặc động lực. 落ち込みます thường đi kèm với những cảm xúc như lo lắng, buồn rầu hoặc tuyệt vọng.
⚫︎試験に落ちて、落ち込みました。 Dịch: Tôi đã buồn bã vì trượt kỳ thi. ⚫︎彼氏と別れて、とても落ち込みます。 Dịch: Tôi rất buồn vì chia tay với bạn trai.
Bạn có thể sử dụng 落ち込みます trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả cảm giác buồn bã hoặc thất vọng về một sự việc, ví dụ như trượt kỳ thi, bị từ chối hoặc gặp một chuyện không may. ⚫︎ Khi bạn muốn chia sẻ với người khác về cảm xúc tiêu cực của mình. ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự thông cảm với người khác đang cảm thấy buồn. Lưu ý: ⚫︎ Từ này thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng, mặc dù vẫn có thể sử dụng trong một số trường hợp viết.
⚫︎ Thông thường, 落ち込みます được viết bằng hiragana: おちこみます. ⚫︎ Kanji: 落ち込みます (dạng Kanji thường dùng). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là こみます.
⚫︎ がっかりします (gakkari shimasu): Thất vọng. ⚫︎ 悲しみます (kanashimimasu): Buồn, đau buồn. ⚫︎ 落胆します (rakutanshimasu): Nản lòng, thất vọng (trang trọng hơn). ⚫︎ 憂鬱になります (yuuutsu ni narimasu): Trầm cảm, u sầu.
⚫︎ 喜びます (yorokobimasu): Vui mừng, hân hoan. ⚫︎ 嬉しくなります (ureshiku narimasu): Vui, hạnh phúc. ⚫︎ 元気になります (genki ni narimasu): Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
仕事でミスをして、一日中落ち込んでいた。 ・Bản dịch: Vì mắc lỗi trong công việc, tôi đã buồn bã cả ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói cảm thấy buồn bã vì đã mắc sai lầm trong công việc. Dạng 落ち込んで là dạng liên tục (te-form) của 落ち込みます.
友達の言葉に傷つき、落ち込んでしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã bị tổn thương bởi những lời nói của bạn bè và cảm thấy buồn bã. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc người nói cảm thấy buồn bã sau khi bị tổn thương bởi lời nói của bạn bè. Dạng 落ち込んでしまった là dạng quá khứ (ta-form) của 落ち込みます.
Từ này được tạo thành từ động từ 落ちる (ochiru: rơi, rớt, ngã) và động từ 込む (komu: vào, chui vào). Khi kết hợp lại, nó mang nghĩa là "rơi vào", "chìm vào" một trạng thái tinh thần tiêu cực, như "rơi vào nỗi buồn" hoặc "chìm trong sự thất vọng".