Nihongo

うつ伏せ(うつぶせ、utsubuse)
- nằm sấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

う

う

TSU

つ

つ

BU

伏

ぶ

SE

せ

せ

うつ伏せ (うつぶせ, phiên âm: utsubuse) có nghĩa là "nằm sấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nằm sấp
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

うつ伏せ có nghĩa là nằm sấp, úp mặt xuống, hoặc theo một cách khác, là đặt mặt xuống phía dưới. Từ này diễn tả tư thế cơ thể khi người hoặc vật nằm sấp, tức là mặt hướng xuống mặt đất hoặc bề mặt khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎赤ちゃんがうつ伏せで寝ています。 Dịch: Em bé đang ngủ sấp. ⚫︎地震で本棚が倒れて、本がうつ伏せに散らばった。 Dịch: Vì động đất, giá sách đổ và sách nằm sấp la liệt.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng うつ伏せ để mô tả tư thế nằm sấp. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả tư thế ngủ, hành động trong khi bơi, đến việc mô tả các vật thể bị lật úp. ⚫︎ Khi giao tiếp, bạn có thể dùng từ này để yêu cầu ai đó nằm sấp, ví dụ như trong tình huống khám bệnh hoặc khi hướng dẫn trẻ em chơi.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: うつ伏せ. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎ Kanji: Không có kanji chính thức cho từ này và thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với từ gốc) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ diễn tả tương tự như: ⚫︎ 腹ばい (harabai): nằm sấp, bò (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật). ⚫︎ うつむき (utsumuki): cúi mặt xuống (miêu tả hành động cúi đầu, không nhất thiết là nằm sấp).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 仰向け (aomuke): ngửa mặt lên, nằm ngửa.

Ví dụ câu 1

彼はうつ伏せの状態で、砂浜に倒れていた。 ・Bản dịch: Anh ta đang ở tư thế nằm sấp trên bãi biển. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của người nào đó đang nằm sấp trên bãi biển, nhấn mạnh vào tư thế của người đó.

Ví dụ câu 2

先生は生徒にうつ伏せになるように言った。 ・Bản dịch: Giáo viên bảo học sinh nằm sấp xuống. ・Giải thích: Câu này sử dụng うつ伏せ để diễn tả hành động yêu cầu một người thay đổi tư thế.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ này được cho là sự kết hợp của các yếu tố sau: ⚫︎ うつ (utsu): động từ cổ có nghĩa là "trở thành, trở nên". ⚫︎ 伏せ (fuse): thể mệnh lệnh của động từ 伏せる (fuseru), có nghĩa là "úp, nằm sấp". Vì vậy, うつ伏せ có thể hiểu là "trở nên úp mặt xuống" hoặc "ở tư thế úp mặt xuống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud