仰向け(あおむけ、aomuke)
- nằm ngửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AOMU
仰向
あおむ
KE
け
け
仰向け (あおむけ, phiên âm: aomuke) có nghĩa là "nằm ngửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | nằm ngửa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
仰向け có nghĩa là nằm ngửa, nằm sấp mặt lên trời. Đây là một trạng thái mà người hoặc vật nằm trên lưng, mặt hướng lên trên.
⚫︎ベッドに仰向けに寝る。 Dịch: Nằm ngửa trên giường. ⚫︎水面に仰向けに浮かぶ。 Dịch: Nổi ngửa trên mặt nước.
Bạn có thể sử dụng 仰向け khi muốn diễn tả hành động nằm ngửa, hoặc trạng thái nằm ngửa của ai đó hoặc vật gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như khi nói về tư thế ngủ, khi bơi, hoặc khi nằm trên mặt đất.
⚫︎ Thông thường, 仰向け được viết bằng hiragana là あおむけ. ⚫︎ Kanji là 仰向け. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 仰臥 (ぎょうが): Cũng có nghĩa là nằm ngửa, nhưng mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong y học. ⚫︎ 仰向き (あおむき): Gần giống với 仰向け, nhưng có thể chỉ tư thế đầu ngửa lên.
⚫︎ うつ伏せ (うつぶせ): Nằm sấp.
彼女は疲れて、すぐにベッドに仰向けに倒れ込んだ。 ・Bản dịch: Cô ấy mệt mỏi và ngã ngửa xuống giường ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này mô tả việc cô gái nằm ngửa xuống giường vì mệt.
医者は患者に仰向けになってくださいと指示した。 ・Bản dịch: Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm ngửa ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 仰向け trong bối cảnh y tế, khi bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm ngửa để khám.
仰向け được tạo thành từ chữ 仰 (あお) có nghĩa là "ngửa lên", và chữ 向け (むけ) có nghĩa là "hướng về".