太鼓(たいこ、taiko)
- trống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKO
太鼓
たいこ
太鼓 (たいこ, phiên âm: taiko) có nghĩa là "trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | trống |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
太鼓 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "trống". Nó là một loại nhạc cụ gõ, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống, lễ hội, và các sự kiện khác. 太鼓 có thể chỉ đến nhiều loại trống khác nhau về kích thước, hình dạng và cách sử dụng.
⚫︎お祭りで太鼓の音が響き渡った。 ⚫︎Dịch: Âm thanh của trống vang vọng trong lễ hội. ⚫︎彼はプロの太鼓奏者です。 ⚫︎Dịch: Anh ấy là một nghệ sĩ trống chuyên nghiệp. ⚫︎子供たちは太鼓の練習に励んでいる。 ⚫︎Dịch: Bọn trẻ đang chăm chỉ luyện tập đánh trống.
Bạn có thể sử dụng 太鼓 để nói về các loại trống nói chung. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các buổi hòa nhạc đến các hoạt động văn hóa.
⚫︎ Từ 太鼓 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 太鼓. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たいこ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ kanji)
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến nhạc cụ gõ nói chung: ⚫︎ ドラム(doramu): trống (từ mượn tiếng Anh, thường dùng cho các loại trống phương Tây) ⚫︎ 和太鼓(wadaiko): trống Taiko Nhật Bản (để phân biệt rõ hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 太鼓 là tên gọi của một loại nhạc cụ.
伝統的なお祭りで、太鼓の演奏が始まった。 ⚫︎ Bản dịch: Buổi biểu diễn trống bắt đầu tại lễ hội truyền thống. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 太鼓 trong bối cảnh một buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống.
彼は力強い太鼓のリズムで観客を魅了した。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã làm say mê khán giả bằng nhịp điệu mạnh mẽ của trống. ⚫︎ Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự mạnh mẽ của nhịp điệu trống.
Từ 太鼓 được tạo thành từ hai chữ Hán: 太(tai - lớn, to) và 鼓(ko - trống). Nó thể hiện bản chất của loại nhạc cụ này, một loại trống lớn và có âm thanh vang vọng.