Nihongo

耐えます(たえます、taemasu)
- chịu đựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

耐

た

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

耐えます (たえます, phiên âm: taemasu) có nghĩa là "chịu đựng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:chịu đựng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:taemasu

Hiragana:たえます

Thể lịch sự
(ます形)
たえます耐えます。endure.
Thể từ điển
(辞書形)
耐えるendure
Thể liên dụng
(て形)
耐えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
耐えないnot endure

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
耐えたendured
Thể kết thúc
(終止形)
耐える。endure.
Thể điều kiện
(仮定形)
耐えればif endure
Thể ý chí
(意志形)
耐えよう !let's endure
Thể mệnh lệnh
(命令形)
耐えろ !endure !
Giải thích AI
Ý nghĩa

耐えます có nghĩa là chịu đựng, chịu đựng được, hoặc chịu đựng khó khăn, thử thách. Nó thể hiện khả năng kiên trì, không bỏ cuộc trước những tình huống khó khăn hoặc đau khổ. Từ này thường được dùng để chỉ sự chịu đựng về mặt thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. 耐えます có thể ám chỉ việc kiểm soát cảm xúc và không để lộ ra bên ngoài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎痛みに耐えます Dịch: Chịu đựng nỗi đau. ⚫︎プレッシャーに耐えます Dịch: Chịu đựng áp lực. ⚫︎困難に耐えます Dịch: Vượt qua khó khăn.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 耐えます trong các tình huống cần diễn tả việc ai đó đang chịu đựng hoặc vượt qua một tình huống khó khăn. ⚫︎Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống trang trọng hơn. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân của sự chịu đựng, như 痛み (itami) - đau đớn, プレッシャー (pureshā) - áp lực, hoặc 苦しみ (kurushimi) - khổ sở.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 耐 (taeru) ⚫︎ Hiragana: たえます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. ⚫︎ Okurigana: Luôn là えます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 我慢します (gaman shimasu) - Chịu đựng, nhẫn nại. ⚫︎ 辛抱します (shinbou shimasu) - Chịu đựng, chịu đựng. ⚫︎ 堪えます (kotaemasu) - Chịu đựng (có sắc thái trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các hành động liên quan đến việc không chịu đựng được hoặc từ bỏ có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎ 諦めます (akirame masu) - Từ bỏ, bỏ cuộc. ⚫︎ 逃げます (nigemasu) - Chạy trốn, trốn tránh.

Ví dụ câu 1

彼は厳しいトレーニングに耐えます。 ・Bản dịch: Anh ấy chịu đựng những buổi tập luyện khắc nghiệt. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông đang đối mặt với thử thách về thể chất.

Ví dụ câu 2

困難な状況でも、彼女は冷静に耐えます。 ・Bản dịch: Ngay cả trong tình huống khó khăn, cô ấy vẫn bình tĩnh chịu đựng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự kiên cường về mặt tinh thần.

Nguồn gốc

Chữ Hán 耐 (tai) có nghĩa là chịu đựng, chịu đựng. Nó bắt nguồn từ các biểu tượng cổ xưa thể hiện ý nghĩa này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud