Nihongo

椅子(イス、isu)
- ghế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ISU

椅子

イス

椅子 (イス, phiên âm: isu) có nghĩa là "ghế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:ghế
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 椅子 là danh từ, có nghĩa là "ghế". Đây là một vật dụng dùng để ngồi, thường có lưng tựa và chỗ để chân (tùy loại).

Ví dụ cụ thể

⚫︎この椅子はとても座り心地がいいです。 Bản dịch: Cái ghế này rất thoải mái khi ngồi. ⚫︎椅子を運びましょう。 Bản dịch: Hãy mang ghế đi. ⚫︎彼は椅子に座って本を読みました。 Bản dịch: Anh ấy ngồi trên ghế và đọc sách.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 椅子 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ cái ghế, từ ghế trong nhà, ghế ở trường học, ghế trong công viên, v.v. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Chữ 椅子 có thể được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 椅子 ⚫︎ Hiragana: いす (ít phổ biến hơn) ⚫︎ Katakana: イス (dùng khi mượn từ nước ngoài, hoặc trong các trường hợp trang trọng) ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Ghế nói chung: チェア (từ mượn từ "chair" trong tiếng Anh, mang tính hiện đại hơn) ⚫︎ Ghế bành: アームチェア (armchair) ⚫︎ Ghế sofa: ソファー (sofa)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 椅子 là một vật dụng. Tuy nhiên, có thể xem xét đến các vật dụng khác để ngồi thay thế, ví dụ như: ⚫︎ Sàn nhà: 床(ゆか) ⚫︎ Thảm: カーペット ⚫︎ Bàn: 机(つくえ) (trong trường hợp không có ghế)

Ví dụ câu 1

新しい椅子を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc ghế mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc mua một chiếc ghế.

Ví dụ câu 2

椅子に座って待っていてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng ngồi đợi trên ghế. ・Giải thích: Câu này dùng để yêu cầu người khác ngồi đợi.

Nguồn gốc

Từ "椅子" (いす / isu) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ Hán 椅có nghĩa là "ghế", và chữ 子 (shi / ko) có nghĩa là "đồ vật" hoặc "cái". Ghép lại thành "椅子" để chỉ vật dùng để ngồi. Từ katakana イス là cách viết phiên âm của từ "isu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud