Nihongo

ガソリンガソリンgasorin
- xăng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GA

SO

RI

N

ガソリン (ガソリン, phiên âm: gasorin) có nghĩa là "xăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:xăng
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud