ガソリン(ガソリン、gasorin)
- xăng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GA
ガ
ガ
SO
ソ
ソ
RI
リ
リ
N
ン
ン
ガソリン (ガソリン, phiên âm: gasorin) có nghĩa là "xăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | xăng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ガソリン là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "xăng" hoặc "xăng dầu". Nó là một loại nhiên liệu lỏng được sử dụng chủ yếu trong các động cơ đốt trong của ô tô, xe máy, và các loại máy móc khác.
⚫︎車にガソリンを入れます。 Dịch: Tôi đổ xăng vào xe. ⚫︎ガソリンスタンドで給油します。 Dịch: Tôi đổ xăng tại trạm xăng. ⚫︎ガソリン価格が高騰しています。 Dịch: Giá xăng đang tăng cao.
Bạn sử dụng ガソリン khi muốn nói về xăng, ví dụ như khi nói về việc đổ xăng vào xe, giá xăng, hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến xăng. Nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, khi nói chuyện về xe cộ, giao thông.
ガソリン được viết bằng katakana: ガソリン. Không có cách viết khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến "xăng" như: ⚫︎燃料 (nenryō) - nhiên liệu
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại nhiên liệu khác hoặc các phương tiện không sử dụng xăng như: ⚫︎電気自動車 (denki jidōsha) - xe điện (EV) ⚫︎ディーゼル (dīzeru) - dầu diesel
ガソリンの値段が高くて困ります。 ・Bản dịch: Tôi gặp khó khăn vì giá xăng cao. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự lo lắng về việc giá xăng tăng cao.
車にガソリンを入れないと、動けません。 ・Bản dịch: Nếu không đổ xăng vào xe, xe sẽ không chạy được. ・Giải thích: Câu này giải thích sự cần thiết của xăng để xe hoạt động.
ガソリン có nguồn gốc từ tiếng Anh "gasoline".