Nihongo

ブレーキ(ブレーキ、bureーki)
- phanh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BU

ブ

ブ

RE

レ

レ

ー

ー

ー

KI

キ

キ

ブレーキ (ブレーキ, phiên âm: bureーki) có nghĩa là "phanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phanh
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ブレーキ (ブレーキ) trong tiếng Nhật có nghĩa là "phanh" hoặc "hệ thống phanh". Nó là một từ mượn từ tiếng Anh "brake". Nó được dùng để chỉ thiết bị giúp làm chậm hoặc dừng một vật đang chuyển động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎車(くるま)のブレーキがきかない。 Dịch: Phanh xe ô tô không ăn. ⚫︎ブレーキを踏(ふ)んで、車(くるま)を止(と)めてください。 Dịch: Xin hãy đạp phanh và dừng xe lại. ⚫︎自転車(じてんしゃ)のブレーキが壊(こわ)れた。 Dịch: Phanh xe đạp bị hỏng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ブレーキ trong các tình huống liên quan đến việc làm chậm hoặc dừng phương tiện, máy móc hoặc bất kỳ vật thể nào đang di chuyển. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về giao thông, cơ khí, hoặc khi hướng dẫn ai đó lái xe hoặc vận hành thiết bị.

Cách viết

⚫︎ Từ ブレーキ được viết bằng katakana: ブレーキ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác bằng chữ Hán (kanji) cho từ này vì nó là từ mượn. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 制動装置(せいどうそうち): Thiết bị phanh (trong ngữ cảnh kỹ thuật, trang trọng hơn). ⚫︎ ブレーキシステム: Hệ thống phanh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ブレーキ, vì nó chỉ chức năng dừng hoặc làm chậm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng các từ chỉ sự chuyển động hoặc tăng tốc: ⚫︎ 加速(かそく): Tăng tốc. ⚫︎ 発進(はっしん): Khởi hành, bắt đầu di chuyển.

Ví dụ câu 1

急(きゅう)ブレーキを踏(ふ)んだので、車(くるま)が滑(すべ)ってしまった。 ・Bản dịch: Vì tôi phanh gấp nên xe đã bị trượt. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống phanh khẩn cấp dẫn đến xe bị trượt.

Ví dụ câu 2

この車(くるま)のブレーキはとてもよく効(き)く。 ・Bản dịch: Phanh của chiếc xe này hoạt động rất tốt. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đánh giá về hiệu quả của hệ thống phanh trên một chiếc xe cụ thể.

Nguồn gốc

ブレーキ là một từ mượn từ tiếng Anh "brake", có nghĩa là "phanh". Nó được du nhập vào tiếng Nhật để chỉ thiết bị làm chậm hoặc dừng các phương tiện và máy móc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud