エンジン(エンジン、enjiン)
- động cơ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
E
エ
エ
N
ン
ン
JI
ジ
ジ
N
ン
ン
エンジン (エンジン, phiên âm: enjiン) có nghĩa là "động cơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | động cơ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
エンジン (enjin) trong tiếng Nhật có nghĩa là "động cơ" hoặc "máy". Nó thường được dùng để chỉ động cơ của các loại phương tiện như ô tô, xe máy, máy bay, hoặc các loại máy móc khác. Nó là một từ mượn từ tiếng Anh "engine".
⚫︎車(くるま)のエンジンが壊(こわ)れた。 ・Dịch: Động cơ của chiếc xe bị hỏng. ⚫︎飛行機(ひこうき)のエンジンはとても強力(きょうりょく)だ。 ・Dịch: Động cơ của máy bay rất mạnh mẽ. ⚫︎新しいエンジンを搭載(とうさい)したバイクを買(か)った。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc xe máy được trang bị động cơ mới.
Bạn có thể sử dụng エンジン khi nói về các bộ phận động cơ của xe cộ, máy móc. Nó có thể dùng trong các tình huống hàng ngày, khi nói chuyện với bạn bè, người thân, hoặc trong các tình huống kỹ thuật hơn. Bạn cũng có thể dùng nó khi thảo luận về hiệu suất, bảo trì, hoặc sửa chữa động cơ.
エンジン được viết bằng katakana (エンジン). Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎機関(きかん): có nghĩa là "máy móc", "cơ cấu", hoặc "cỗ máy". Tuy nhiên, nó có nghĩa rộng hơn エンジン. ⚫︎原動機(げんどうき): cũng có nghĩa là "động cơ", nhưng mang tính trang trọng hơn và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho エンジン. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các bộ phận khác của xe hoặc máy móc, không phải là động cơ, để biểu thị sự đối lập.
その車(くるま)のエンジンは効率(こうりつ)がいい。 ・Bản dịch: Động cơ của chiếc xe đó hiệu quả. ・Giải thích: Câu này mô tả về hiệu suất của động cơ xe.
エンジンのオイル交換(こうかん)をしました。 ・Bản dịch: Tôi đã thay dầu động cơ. ・Giải thích: Câu này nói về việc bảo dưỡng động cơ.
Từ エンジン có nguồn gốc từ tiếng Anh "engine", được mượn và sử dụng trong tiếng Nhật để chỉ động cơ.