Nihongo

時刻表(じこくひょう、jikokuhyou)
- bảng giờ tàu/xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIKOKUHYOU

時刻表

じこくひょう

時刻表 (じこくひょう, phiên âm: jikokuhyou) có nghĩa là "bảng giờ tàu/xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bảng giờ tàu/xe
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

時刻表 (じこくひょう - jikokuhyou) có nghĩa là "lịch trình" hoặc "thời khóa biểu" của các phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa, xe buýt, máy bay, v.v. Nó cung cấp thông tin về thời gian khởi hành, đến, và đôi khi là số hiệu chuyến đi và các điểm dừng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電車の時刻表を見て、出発時間を調べます。 ・Bản dịch: Tôi xem lịch tàu để kiểm tra giờ khởi hành. ⚫︎バスの時刻表は、バス停にあります。 ・Bản dịch: Lịch xe buýt có ở trạm xe buýt. ⚫︎飛行機の時刻表は、空港のウェブサイトで確認できます。 ・Bản dịch: Bạn có thể kiểm tra lịch trình của máy bay trên trang web của sân bay.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 時刻表 khi bạn cần biết thời gian các phương tiện giao thông di chuyển. Nó rất hữu ích khi bạn muốn lên kế hoạch cho một chuyến đi, biết thời gian tàu xe đến hoặc đi, hoặc khi bạn cần đảm bảo bạn đến điểm đến đúng giờ. Bạn có thể hỏi: ⚫︎時刻表はどこにありますか? (jikokuhyou wa doko ni arimasu ka?) - Lịch trình ở đâu? ⚫︎次の電車はいつですか? (tsugi no densha wa itsu desu ka?) - Chuyến tàu tiếp theo khi nào?

Cách viết

⚫︎ Kanji: 時刻表 ⚫︎ Hiragana: じこくひょう ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ スケジュール (sukejuuru): Lịch trình (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ ダイヤ (daiya): (viết tắt của "diagram") - Lịch trình (thường dùng trong ngành giao thông vận tải, đặc biệt là đường sắt) ⚫︎ 運行表 (운행표 - unkōhyō): Lịch trình vận hành.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 時刻表 chỉ đơn giản là một bảng liệt kê thời gian. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về việc không có lịch trình, bạn có thể nói: ⚫︎ 時刻がない (jikoku ga nai): Không có lịch trình.

Ví dụ câu 1

東京駅から大阪行きの新幹線の時刻表を教えてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho tôi biết lịch trình của tàu Shinkansen đi từ ga Tokyo đến Osaka. ・Giải thích: Câu này sử dụng 時刻表 để yêu cầu thông tin về lịch trình tàu.

Ví dụ câu 2

時刻表通りに電車が来ませんでした。 ・Bản dịch: Tàu đã không đến theo lịch trình. ・Giải thích: Câu này dùng 時刻表 để chỉ ra rằng tàu đã không tuân theo thời gian biểu.

Nguồn gốc

時刻表 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 時刻 (jikoku): thời gian, giờ giấc ⚫︎ 表 (hyou): bảng, biểu Do đó, 時刻表 có nghĩa đen là "bảng thời gian", thể hiện lịch trình các phương tiện giao thông.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud