Nihongo

時刻表じこくひょうjikokuhyou
- bảng giờ tàu/xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIKOKUHYOU

ひょ

時刻表 (じこくひょう, phiên âm: jikokuhyou) có nghĩa là "bảng giờ tàu/xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:bảng giờ tàu/xe
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud