Nihongo

アクセル(アクセル、akuseru)
- chân ga

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

ア

ア

KU

ク

ク

SE

セ

セ

RU

ル

ル

アクセル (アクセル, phiên âm: akuseru) có nghĩa là "chân ga" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chân ga
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

アクセル là một từ mượn trong tiếng Nhật, mượn từ "accelerator" trong tiếng Anh. Nó có nghĩa là bàn đạp ga hoặc bàn đạp tăng tốc của xe cộ (ô tô, xe máy, v.v.). Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự thúc đẩy, tăng tốc một quá trình nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎車 の アクセル を 踏む。 ・Bản dịch: Đạp chân ga. ⚫︎アクセル を 強く 踏むと、エンジン の 回転数 が 上がる。 ・Bản dịch: Khi đạp mạnh chân ga, vòng tua máy tăng lên. ⚫︎プロジェクト の アクセル を 踏む。 ・Bản dịch: Tăng tốc dự án.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi nói về việc điều khiển bàn đạp ga của xe cộ. ⚫︎Sử dụng khi muốn diễn tả việc tăng tốc một quá trình, một hoạt động nào đó. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống liên quan đến xe cộ, giao thông hoặc các dự án, công việc cần tăng tốc.

Cách viết

⚫︎Viết bằng katakana: アクセル ⚫︎Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎加速 (かそく - kasoku): Tăng tốc ⚫︎スピードアップ (supīdo appu): Tăng tốc độ (từ mượn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ブレーキ (burēki): Phanh (bàn đạp phanh) ⚫︎減速 (げんそく - gensoku): Giảm tốc

Ví dụ câu 1

急ぎ の 用事 が ある から、アクセル を 踏んで 早く 行こう。 ・Bản dịch: Vì có việc gấp, nên đạp ga nhanh lên nào. ・Giải thích: Câu này sử dụng アクセル để chỉ việc tăng tốc xe để đi nhanh hơn.

Ví dụ câu 2

経営 者 は 会社 の 成長 の ため に、積極 的 に アクセル を 踏む 必要 が ある。 ・Bản dịch: Các nhà quản lý cần tích cực tăng tốc để công ty phát triển. ・Giải thích: Trong câu này, アクセル được sử dụng theo nghĩa bóng, chỉ việc thúc đẩy sự phát triển của công ty.

Nguồn gốc

Từ mượn từ tiếng Anh "accelerator", có nghĩa là bàn đạp ga hoặc thiết bị tăng tốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud