モノレール(モノレール、monoreーru)
- tàu một ray
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MO
モ
モ
NO
ノ
ノ
RE
レ
レ
ー
ー
ー
RU
ル
ル
モノレール (モノレール, phiên âm: monoreーru) có nghĩa là "tàu một ray" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tàu một ray |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
モノレール là một loại hình giao thông công cộng, thường là một hệ thống đường ray đơn, nơi các toa xe di chuyển trên hoặc treo dưới một đường ray duy nhất.
⚫︎東京モノレールは羽田空港と都心を結んでいます。 ・Dịch: Tàu một ray Tokyo nối sân bay Haneda với trung tâm thành phố. ⚫︎モノレールに乗って、遊園地に行きました。 ・Dịch: Tôi đã đi công viên giải trí bằng tàu một ray.
Bạn có thể sử dụng モノレール khi muốn nói về loại hình giao thông này. Nó thích hợp trong các cuộc trò chuyện về du lịch, giao thông công cộng, hoặc khi bạn đang mô tả một thành phố có hệ thống モノレール.
⚫︎Chữ viết: モノレール (Katakana) ⚫︎Không có cách viết bằng Kanji phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ chung hơn như: ⚫︎鉄道 (tetsudou) - Đường sắt ⚫︎電車 (densha) - Tàu điện
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
大阪には、モノレールが走っています。 ・Bản dịch: Ở Osaka, có tàu một ray hoạt động. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả sự hiện diện của hệ thống モノレール ở Osaka.
週末は、モノレールで買い物に行くのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích đi mua sắm bằng tàu một ray vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này diễn tả sở thích sử dụng モノレール để đi mua sắm.
Từ "モノレール" (monorail) là một từ vay mượn từ tiếng Anh, kết hợp giữa "mono" (một) và "rail" (đường ray).