Nihongo

助かります(たすかります、tasukarimaす)
- được cứu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

助かりま

た

SU

す

す

助かります (たすかります, phiên âm: tasukarimaす) có nghĩa là "được cứu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:được cứu
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tasukarimaす

Hiragana:たすかります

Thể lịch sự
(ます形)
たすかります助かります。be saved.
Thể từ điển
(辞書形)
助かるbe saved
Thể liên dụng
(て形)
助かって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
助からないnot be saved

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
助かったbe savedded
Thể kết thúc
(終止形)
助かる。be saved.
Thể điều kiện
(仮定形)
助かればif be saved
Thể ý chí
(意志形)
助かろう !let's be saved
Thể mệnh lệnh
(命令形)
助かれ !be saved !
Giải thích AI
Ý nghĩa

助かります có nghĩa là "tôi rất biết ơn", "tôi cảm thấy được giúp đỡ", hoặc "tôi rất vui". Nó thể hiện sự biết ơn hoặc sự nhẹ nhõm khi một người được giúp đỡ hoặc một tình huống thuận lợi xảy ra. Nó thường được sử dụng khi bạn nhận được sự giúp đỡ từ ai đó, hoặc khi một điều gì đó bạn lo lắng đã được giải quyết. 助かります thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎手伝ってくれて、助かります。 Dịch: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. ⚫︎もし都合がつけば、助かります。 Dịch: Nếu bạn có thể thu xếp được, tôi rất biết ơn.

Cách sử dụng

⚫︎助かります được sử dụng để bày tỏ lòng biết ơn khi bạn nhận được sự giúp đỡ hoặc khi một điều gì đó tích cực xảy ra. ⚫︎ Nó thường được sử dụng ở cuối câu. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng một mình, như một câu trả lời ngắn gọn. ⚫︎ Nó phù hợp trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến giao tiếp trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: たすかります ⚫︎ Kanji: 助かります ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ありがとうございます(Arigatou gozaimasu): Cảm ơn bạn. ⚫︎ 感謝します(Kansha shimasu): Tôi xin cảm ơn. ⚫︎ 助かります cũng có thể được xem là đồng nghĩa với các cụm từ như "tôi rất biết ơn" hay "tôi nhẹ nhõm".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự từ chối hoặc không cần giúp đỡ.

Ví dụ câu 1

荷物を持ってくれて、助かります。 ・Bản dịch: Cảm ơn bạn đã mang hành lý giúp tôi. ・Giải thích: Diễn tả sự biết ơn khi ai đó giúp đỡ bạn mang hành lý.

Ví dụ câu 2

困っていたので、本当に助かりました。 ・Bản dịch: Tôi đang gặp khó khăn, và tôi thực sự rất biết ơn (vì đã được giúp đỡ). ・Giải thích: Diễn tả sự biết ơn sau khi được giúp đỡ trong một tình huống khó khăn. 助かりました là thể quá khứ của 助かります.

Nguồn gốc

助かります có nguồn gốc từ động từ 助かる(tasukaru), có nghĩa là "được giúp đỡ", "được cứu giúp" hoặc "thoát khỏi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud